raster

raster

A computer monitor displays a detailed raster image of a landscape.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ma trận điểm ảnh dạng lưới: "raster" chỉ cấu trúc hình chữ nhật bao gồm các đường quét song song, dùng để dẫn hướng chùm tia điện tử trên màn hình tivi hoặc màn hình máy tính. Đây cách thức tổ chức hiển thị hình ảnh dưới dạng lưới các điểm ảnh (pixel) tọa độ xác định.

dụ sử dụng
  • The raster on the old CRT monitor was clearly visible as a series of horizontal lines.
    (Ma trận điểm ảnh trên màn hình CRT hiện như một chuỗi các đường kẻ ngang.)

  • Modern graphics software converts vector images into a raster format for display.
    (Phần mềm đồ họa hiện đại chuyển đổi hình ảnh vector sang định dạng ma trận điểm ảnh để hiển thị.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "raster graphics": đồ họa dạng lưới, một loại hình ảnh được tạo từ các điểm ảnh (pixel), thường dùng trong ảnh kỹ thuật số thiết kế web.
    Raster graphics are ideal for photographs but lose quality when scaled up.
    (Đồ họa dạng lưới lý tưởng cho ảnh chụp nhưng mất chất lượng khi phóng to.)

  • "raster scan": quét lưới, phương pháp hiển thị hình ảnh bằng cách quét chùm tia điện tử theo từng dòng ngang từ trên xuống dưới.
    The raster scan technique ensures smooth image refresh on the screen.
    (Kỹ thuật quét lưới đảm bảo làm mới hình ảnh mượt mà trên màn hình.)

Biến thể từ gần giống
  • Rasterization (danh từ): quá trình chuyển đổi hình ảnh vector thành dạng lưới điểm ảnh.
    Rasterization is a key step in rendering 3D models on a computer screen.
    (Quá trình raster hóa bước quan trọng trong việc kết xuất mô hình 3D lên màn hình máy tính.)

  • Rasterize (động từ): chuyển đổi sang dạng lưới.
    The software will rasterize the text to ensure it appears correctly in the image.
    (Phần mềm sẽ raster hóa văn bản để đảm bảo hiển thị chính xác trong hình ảnh.)

Từ đồng nghĩa
  • Pixel grid: lưới điểm ảnh (thường dùng trong đồ họa máy tính).
    The pixel grid determines the resolution of the image.
    (Lưới điểm ảnh quyết định độ phân giải của hình ảnh.)

  • Bitmap: bản đồ bit (một dạng lưu trữ hình ảnh dạng lưới).
    A bitmap is essentially a raster image stored as a matrix of pixels.
    (Bản đồ bit về cơ bản một hình ảnh dạng lưới được lưu trữ dưới dạng ma trận các điểm ảnh.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho "raster")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "raster")