retrogress

/,retrou'gres/
Học thuật
Thân thiện
retrogress

The patient began to retrogress after stopping his medication.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đi giật lùi, đi ngược lại, thụt lùi: Chỉ sự di chuyển hoặc phát triển theo hướng ngược lại so với tiến trình bình thường hoặc mong đợi, trở về một trạng thái kém phát triển hơn.
    • Suy yếu, trở nên xấu đi, thoái hóa: Chỉ sự suy giảm về chất lượng, tình trạng, năng lực hoặc đạo đức so với trước đó.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Without proper maintenance, the old neighborhood began to retrogress. (Nếu không được bảo trì đúng cách, khu phố bắt đầu trở nên xuống cấp.)
    • The patient's health seemed to retrogress after a brief period of improvement. (Sức khỏe của bệnh nhân dường như suy yếu đi sau một thời gian ngắn cải thiện.)
    • Some fear that society could retrogress if we abandon these fundamental values. (Một số người lo sợ rằng xã hội có thể thụt lùi nếu chúng ta từ bỏ những giá trị cơ bản này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh học thuật hoặc chính thức: "retrogress" thường được dùng trong các phân tích về xã hội, kinh tế, y học hoặc đạo đức để mô tả sự thoái lui hệ thống.
    • The peace talks are in danger of retrogressing to a state of mutual hostility. (Các cuộc đàm phán hòa bình đang nguy thụt lùi về trạng thái thù địch lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrogression (danh từ): Sự thụt lùi, sự suy thoái.
    • The economic retrogression caused widespread hardship. (Sự suy thoái kinh tế đã gây ra khó khăn trên diện rộng.)
  • Retrogressive (tính từ): tính chất thụt lùi, đi ngược lại sự tiến bộ.
    • The new law was criticized as a retrogressive policy. (Luật mới bị chỉ trích một chính sách đi ngược lại tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Regress: Thoái lui, quay trở lại trạng thái trước.
  • Deteriorate: Trở nên xấu đi, xuống cấp.
  • Decline: Suy giảm, sa sút.
  • Backslide: Tái phạm, tái diễn (thường về mặt đạo đức hoặc thói quen xấu).
Từ trái nghĩa
  • Progress: Tiến bộ, tiến lên.
  • Advance: Tiến triển, tiến bộ.
  • Improve: Cải thiện, trở nên tốt hơn.
  • Develop: Phát triển.
Thành ngữ liên quan
  • To retrogress into: Thoái lui/trở về trạng thái (tiêu cực) nào đó.
    • The region threatens to retrogress into chaos. (Khu vực này đe dọa sẽ thoái lui về tình trạng hỗn loạn.)
retrogress

The patient began to retrogress after stopping his medication.

nội động từ
  1. đi giật lùi, đi ngược lại
  2. suy yếu, trở nên xấu đi

Từ trái nghĩa

Từ chứa "retrogress"