revery
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mơ màng, sự suy tư lơ đãng: "revery" chỉ trạng thái tâm trí mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ khi đang thức, không tập trung vào thực tại xung quanh.
- Trạng thái đắm chìm trong suy nghĩ: "revery" mô tả sự tập trung sâu vào những ý nghĩ, tưởng tượng hoặc ký ức, đến mức người ta mất ý thức về môi trường thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was lost in a pleasant revery, thinking about her childhood. (Cô ấy đang chìm đắm trong một cơn mơ màng dễ chịu, nghĩ về tuổi thơ của mình.)
- The sound of the rain put him into a deep revery. (Tiếng mưa rơi đưa anh ta vào một trạng thái suy tư lơ đãng sâu sắc.)
- His revery was interrupted by the ringing of the phone. (Cơn mơ màng của anh bị gián đoạn bởi tiếng chuông điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fall into a revery": rơi vào trạng thái mơ màng.
- He often falls into a revery while staring out the window. (Anh ấy thường rơi vào trạng thái mơ màng khi nhìn ra ngoài cửa sổ.)
- "to be lost in revery": đắm chìm trong sự suy tư.
- The old man was lost in revery, remembering his youth. (Ông già đắm chìm trong suy tư, nhớ lại tuổi trẻ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverie (n): đây là cách viết phổ biến hơn của "revery", cùng nghĩa.
- She was in a deep reverie, unaware of the noise around her. (Cô ấy đang trong một cơn mơ màng sâu, không nhận thức được tiếng ồn xung quanh.)
- Dream (n): giấc mơ, nhưng thường chỉ trạng thái mơ khi ngủ, khác với "revery" là khi thức.
- Daydream (n): mơ mộng giữa ban ngày, gần nghĩa với "revery" nhưng thường mang tính chủ động hơn.
Từ đồng nghĩa
- Mơ màng: trạng thái mơ hồ, lơ đãng.
- Suy tư: sự suy nghĩ sâu, thường mang tính trầm tư.
- Tưởng tượng: hành động tạo ra hình ảnh trong tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drift into a revery: trôi dạt vào trạng thái mơ màng.
- After a long day, she drifted into a revery. (Sau một ngày dài, cô ấy trôi dạt vào trạng thái mơ màng.)
- Snap out of a revery: thoát ra khỏi trạng thái mơ màng.
- He snapped out of his revery when his name was called. (Anh ấy thoát ra khỏi cơn mơ màng khi tên mình được gọi.)
Thành ngữ liên quan
- Lost in thought: lạc trong suy nghĩ, tương tự "lost in revery".
- She was lost in thought, not hearing what I said. (Cô ấy lạc trong suy nghĩ, không nghe thấy tôi nói gì.)