revery

revery

She sat by the window, lost in a quiet revery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mơ màng, sự suy tư đãng: "revery" chỉ trạng thái tâm trí mơ màng, suy nghĩ vẩn khi đang thức, không tập trung vào thực tại xung quanh.
    • Trạng thái đắm chìm trong suy nghĩ: "revery" mô tả sự tập trung sâu vào những ý nghĩ, tưởng tượng hoặc ký ức, đến mức người ta mất ý thức về môi trường thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was lost in a pleasant revery, thinking about her childhood. ( ấy đang chìm đắm trong một cơn mơ màng dễ chịu, nghĩ về tuổi thơ của mình.)
    • The sound of the rain put him into a deep revery. (Tiếng mưa rơi đưa anh ta vào một trạng thái suy tư đãng sâu sắc.)
    • His revery was interrupted by the ringing of the phone. (Cơn mơ màng của anh bị gián đoạn bởi tiếng chuông điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into a revery": rơi vào trạng thái mơ màng.
    • He often falls into a revery while staring out the window. (Anh ấy thường rơi vào trạng thái mơ màng khi nhìn ra ngoài cửa sổ.)
  • "to be lost in revery": đắm chìm trong sự suy tư.
    • The old man was lost in revery, remembering his youth. (Ông già đắm chìm trong suy tư, nhớ lại tuổi trẻ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverie (n): đây cách viết phổ biến hơn của "revery", cùng nghĩa.
    • She was in a deep reverie, unaware of the noise around her. ( ấy đang trong một cơn mơ màng sâu, không nhận thức được tiếng ồn xung quanh.)
  • Dream (n): giấc mơ, nhưng thường chỉ trạng thái khi ngủ, khác với "revery" khi thức.
  • Daydream (n): mơ mộng giữa ban ngày, gần nghĩa với "revery" nhưng thường mang tính chủ động hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Mơ màng: trạng thái mơ hồ, đãng.
  • Suy tư: sự suy nghĩ sâu, thường mang tính trầm .
  • Tưởng tượng: hành động tạo ra hình ảnh trong tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drift into a revery: trôi dạt vào trạng thái mơ màng.
    • After a long day, she drifted into a revery. (Sau một ngày dài, ấy trôi dạt vào trạng thái mơ màng.)
  • Snap out of a revery: thoát ra khỏi trạng thái mơ màng.
    • He snapped out of his revery when his name was called. (Anh ấy thoát ra khỏi cơn mơ màng khi tên mình được gọi.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in thought: lạc trong suy nghĩ, tương tự "lost in revery".
    • She was lost in thought, not hearing what I said. ( ấy lạc trong suy nghĩ, không nghe thấy tôi nói .)