rivera

rivera

Diego Rivera's murals depict the history and culture of Mexico.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Rivera họ của một họa sĩ nổi tiếng người Mexico, Diego Rivera (1886–1957), được biết đến với các bức tranh tường (mural) mang tính xã hội chính trị. Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân nghệ sĩ này hoặc các tác phẩm của ông.

dụ sử dụng
  • (Diego Rivera một trong những họa sĩ vẽ tranh tường ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
  • (Bảo tàng đang trưng bày một số tác phẩm của Rivera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rivera's style": phong cách hội họa đặc trưng của Diego Rivera, thường kết hợp chủ nghĩa hiện thực xã hội các yếu tố văn hóa bản địa Mexico.

    • Rivera's style blends indigenous Mexican motifs with socialist themes. (Phong cách của Rivera pha trộn các họa tiết bản địa Mexico với chủ đề xã hội chủ nghĩa.)
  • "Rivera's murals": các bức tranh tường nổi tiếng của ông, như tại Cung điện Quốc gia Mexico.

    • Rivera's murals depict the history of Mexico from ancient times to the revolution. (Các bức tranh tường của Rivera mô tả lịch sử Mexico từ thời cổ đại đến cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rivera-esque (adj): mang phong cách hoặc đặc điểm của Diego Rivera.
    • The painting has a Rivera-esque quality with its bold colors and social commentary. (Bức tranh mang chất Rivera-esque với màu sắc táo bạo bình luận xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Muralist: họa sĩ vẽ tranh tường (thường dùng để chỉ Rivera).
  • Diego Rivera: tên đầy đủ của nghệ sĩ, dùng để nhấn mạnh danh tính.
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Rivera": cách nói không chính thức để chỉ một tác phẩm nghệ thuật của Diego Rivera.
    • That mural in the lobby is a genuine Rivera. (Bức tranh tườngsảnh đó một tác phẩm chính hãng của Rivera.)