raver

raver

A raver dances energetically at a nighttime music festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tham gia buổi tiệc rave: "raver" chỉ một người tham dự các bữa tiệc khiêu vũ sôi động, thường nhạc điện tử mạnh ánh sáng đặc biệt.
    • Người nói năng dữ dội, hay la hét: "raver" cũng có thể chỉ một người nói hoặc la hét một cách giận dữ, thô bạo, thường trong tranh luận.
dụ sử dụng
  • Người tham gia buổi tiệc rave:

    • The ravers danced all night under the strobe lights. (Những người tham gia tiệc rave đã nhảy múa suốt đêm dưới ánh đèn nhấp nháy.)
    • She became a dedicated raver after attending her first electronic music festival. ( ấy trở thành một người tham gia tiệc rave tận tụy sau khi tham dự lễ hội nhạc điện tử đầu tiên.)
  • Người nói năng dữ dội:

    • The politician was a raver, always shouting at his opponents during debates. (Chính trị gia đó một người hay la hét, luôn gào thét với đối thủ trong các cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a raver": thường dùng để mô tả tính cách hoặc sở thích của một người, đặc biệt trong văn hóa âm nhạc điện tử.

    • He is a true raver, attending every underground party in the city. (Anh ấy một người tham gia tiệc rave thực thụ, tham dự mọi bữa tiệc ngầm trong thành phố.)
  • "raver culture": văn hóa của những người tham gia tiệc rave, bao gồm âm nhạc, thời trang lối sống.

    • Raver culture emphasizes peace, love, unity, and respect. (Văn hóa rave nhấn mạnh hòa bình, tình yêu, đoàn kết tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rave (danh từ): buổi tiệc khiêu vũ sôi động với nhạc điện tử.

    • The rave lasted until dawn. (Buổi tiệc rave kéo dài đến bình minh.)
  • Raving (tính từ): điên cuồng, mất kiểm soát (thường dùng trong cụm "raving mad").

    • He went raving mad after losing his job. (Anh ta phát điên lên sau khi mất việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Party-goer: người tham dự tiệc tùng.
  • Dancer: người nhảy múa.
  • Rant: người la hét, nói năng thô bạo (dùng trong nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rave about: nói một cách say sưa, khen ngợi nhiệt tình về ai/cái .

    • She raved about the concert for weeks. ( ấy khen ngợi buổi hòa nhạc suốt nhiều tuần.)
  • Rave on: tiếp tục nói một cách sôi nổi, không ngừng.

    • He raved on about his new car. (Anh ta tiếp tục nói say sưa về chiếc xe mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Raving mad: điên cuồng, mất trí.
    • The crowd went raving mad when the band appeared. (Đám đông phát cuồng lên khi ban nhạc xuất hiện.)