riviera

riviera

The family enjoys a sunny vacation on the Italian riviera.

Định nghĩa

Danh từ: - Bờ biển du lịch nổi tiếng: "riviera" chỉ một vùng bờ biển khí hậu ôn hòa, phong cảnh đẹp nhiều khu nghỉ dưỡng cao cấp, thường được dùng để chỉ các khu vực ven biển thuộc Địa Trung Hải, đặc biệt dải bờ biển từ La Spezia (Ý) đến Cannes (Pháp). - Vùng ven biển sang trọng: Thuật ngữ này cũng được mở rộng để chỉ bất kỳ vùng bờ biển nào đặc điểm tương tự, như khí hậu ấm áp, cảnh quan hấp dẫn du lịch phát triển.

dụ sử dụng
  • (Bờ biển Riviera của Pháp nổi tiếng với những bãi biển hào nhoáng du thuyền sang trọng.)
  • (Họ đã dành kỳ nghỉ hè của mình trên bờ biển Riviera của Ý.)
  • (Bờ biển Amalfi thường được gọi là "Riviera Ý" cảnh quan tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riviera" như một danh từ chung: Từ này có thể được dùng để chỉ bất kỳ vùng bờ biển nào đặc điểm du lịch tương tự, không nhất thiết phảichâu Âu.
    • The Mexican Riviera attracts tourists with its warm waters and vibrant culture. (Bờ biển Riviera của Mexico thu hút khách du lịch nhờ làn nước ấm nền văn hóa sôi động.)
  • "Riviera" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường gợi lên hình ảnh về sự giàu có, giải trí lối sống xa hoa.
    • The film was set in a fictional Riviera town, full of casinos and glamorous parties. (Bộ phim lấy bối cảnh tại một thị trấn Riviera hư cấu, đầy sòng bạc các bữa tiệc hào nhoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rivieran (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Riviera.
    • The Rivieran lifestyle is often associated with relaxation and luxury. (Lối sống Riviera thường gắn liền với sự thư giãn xa hoa.)
  • Riviera-like (tính từ ghép): giống như vùng Riviera.
    • The coastal town has a Riviera-like charm with its palm trees and blue sea. (Thị trấn ven biển nét quyến rũ giống Riviera với những cây cọ biển xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Seaside resort: khu nghỉ dưỡng ven biển.
  • Coastal paradise: thiên đường ven biển.
  • Sunbelt: vành đai nắng ấm (thường dùng để chỉ các vùng ven biển ấm áp du lịch phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến: "riviera" danh từ địa danh, không thường đi kèm với động từ để tạo thành cụm từ.
Thành ngữ liên quan
  • "The Riviera of the East": thành ngữ dùng để chỉ một vùng ven biển nổi tiếngphương Đông, thườngĐà Nẵng (Việt Nam) hoặc các bãi biển Thái Lan.
    • Da Nang is often called the "Riviera of the East" for its beautiful beaches and resorts. (Đà Nẵng thường được gọi là "Riviera của phương Đông" những bãi biển khu nghỉ dưỡng đẹp.)
  • "Riviera lifestyle": lối sống xa hoa, nhàn nhã gắn với các khu nghỉ dưỡng ven biển.
    • After retirement, they adopted the Riviera lifestyle, spending days by the pool. (Sau khi nghỉ hưu, họ áp dụng lối sống Riviera, dành cả ngày bên hồ bơi.)