roamer
Định nghĩa
Danh từ: Người lang thang, kẻ phiêu bạt – "roamer" chỉ một người có cuộc sống không ổn định, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác mà không có chỗ ở cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Người lang thang đi từ làng này sang làng khác, không bao giờ ở lại lâu.)
- (Cô ấy sống như một kẻ phiêu bạt, khám phá rừng và núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a roamer at heart": một người có bản chất thích phiêu lưu, lang thang.
- Even with a stable job, he is a roamer at heart. (Dù có công việc ổn định, anh ấy vẫn là một người thích lang thang trong tâm hồn.)
"digital roamer": người thường xuyên thay đổi thiết bị hoặc nền tảng kỹ thuật số.
- As a digital roamer, she switches phones every few months. (Là một người hay đổi thiết bị, cô ấy thay điện thoại vài tháng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Roam (động từ): đi lang thang, phiêu bạt.
- They roam the streets at night. (Họ lang thang trên phố vào ban đêm.)
- Roaming (danh từ/động từ): hành động đi lang thang; cũng dùng trong viễn thông (chuyển vùng).
- The phone has international roaming. (Điện thoại có chức năng chuyển vùng quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Wanderer: người hay đi lang thang.
- Nomad: người du mục, sống không cố định.
- Vagabond: kẻ phiêu bạt, thường mang nghĩa tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Roam about: đi lang thang khắp nơi.
- The roamer roams about the countryside. (Người lang thang đi khắp vùng nông thôn.)
Roam around: đi vòng quanh, khám phá.
- He roams around the city without a map. (Anh ấy đi lang thang quanh thành phố mà không có bản đồ.)
Thành ngữ liên quan
A roamer's life: cuộc sống phiêu bạt.
- He chose a roamer's life over stability. (Anh ấy chọn cuộc sống phiêu bạt thay vì ổn định.)
Roam free: tự do đi lại, lang thang.
- The animals roam free in the wild. (Các loài động vật lang thang tự do trong tự nhiên.)