rd

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rađian: "rd" là ký hiệu viết tắt của đơn vị đo góc trong hệ SI, tên đầy đủ là "radian". Một radiangóctâm của một đường tròn chắn một cung độ dài bằng bán kính của đường tròn đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'angle est de 2 rd. (Góc đó là 2 radian.)
    • Le symbole 'rd' est utilisé pour le radian. (Ký hiệu 'rd' được dùng cho radian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rd" trong các công thức toán học vật: Ký hiệu này thường xuất hiện trong các phương trình liên quan đến góc, vận tốc góc hoặc tần số góc.
    • La vitesse angulaire ω est mesurée en rd/s. (Vận tốc góc ω được đo bằng radian trên giây.)
Biến thể từ gần giống
  • Radian (n): Tên đầy đủ của đơn vị "rd" đại diện.
    • Le radian est l'unité d'angle du SI. (Radianđơn vị đo góc của hệ SI.)
Lưu ý
  • "rd" là mộthiệu khoa học chứ không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật, toán học vật lý.
  1. (khoa đo lường) rađian (ký hiệu)