roll out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Trải ra, mở ra (một vật đã cuộn): "roll out" có nghĩa làm thẳng một vật đã được cuộn tròn bằng cách kéo hoặc lăn ra.
    • Cán mỏng, làm phẳng (bằng con lăn): Trong nấu ăn hoặc thủ công, "roll out" chỉ hành động dùng con lăn để làm phẳng hoặc dàn mỏng một chất liệu (như bột).
    • Giới thiệu, triển khai (sản phẩm, chính sách): Trong kinh doanh công nghệ, "roll out" có nghĩa phát hành hoặc triển khai một sản phẩm, dịch vụ hoặc kế hoạch đến một nhóm đối tượng rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Trải ra, mở ra:

    • Please roll out the big map so we can see the entire region. (Làm ơn trải tấm bản đồ lớn ra để chúng ta có thể thấy toàn bộ khu vực.)
    • She rolled out the sleeping bag on the grass. ( ấy trải túi ngủ ra trên bãi cỏ.)
  • Cán mỏng:

    • The baker rolled out the dough to make pizza. (Người thợ làm bánh đã cán mỏng khối bột để làm bánh pizza.)
    • Roll out the paper evenly before painting. (Hãy trải giấy ra đều trước khi sơn.)
  • Giới thiệu, triển khai:

    • The company plans to roll out its new software next month. (Công ty dự định triển khai phần mềm mới vào tháng tới.)
    • The government will roll out the new policy in all provinces. (Chính phủ sẽ triển khai chính sách mới trên tất cả các tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll out the red carpet": mở thảm đỏ (tiếp đón trọng thể).

    • They rolled out the red carpet for the visiting dignitaries. (Họ đã mở thảm đỏ để đón tiếp các vị khách quý.)
  • "to roll out a product": tung ra sản phẩm (thường dùng trong marketing).

    • The tech giant rolled out its latest smartphone globally. ( khổng lồ công nghệ đã tung ra chiếc điện thoại thông minh mới nhất trên toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rollout (danh từ): sự triển khai, sự tung ra (sản phẩm).

    • The rollout of the new system was delayed. (Việc triển khai hệ thống mới đã bị trì hoãn.)
  • Unroll (động từ): mở ra, trải ra (tương tự nhưng thường dùng cho vật liệu mềm như vải, giấy).

    • He unrolled the carpet carefully. (Anh ấy cẩn thận trải tấm thảm ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfurl: mở ra, xòe ra (thường dùng cho cờ, buồm).
  • Deploy: triển khai (thường dùng trong quân sự hoặc công nghệ).
  • Launch: tung ra, ra mắt (sản phẩm, chiến dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out of: lăn ra khỏi (một nơi).

    • The ball rolled out of the garden. (Quả bóng lăn ra khỏi vườn.)
  • Roll over: lăn qua, lật qua.

    • The dog rolled over on its back. (Con chó lăn ngửa ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Roll out the barrel: bắt đầu tiệc tùng, vui chơi.

    • It's the weekend, let's roll out the barrel! (Cuối tuần rồi, hãy bắt đầu tiệc tùng thôi!)
  • A rolling stone gathers no moss: đá lăn không đóng rêu (người hay thay đổi công việc, nơisẽ không tích lũy được ).

    • He never stays in one job for long – a rolling stone gathers no moss. (Anh ấy không bao giờlâu một công việcđá lăn không đóng rêu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "roll out"