roommate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn cùng phòng: "roommate" chỉ một người cùng chia sẻ một căn phòng hoặc không gian sống với bạn, thường là trong ký túc xá, căn hộ, hoặc nhà trọ.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cùng phòng của tôi rất ngăn nắp và giữ phòng sạch sẽ.)
- (Tôi cần tìm một bạn cùng phòng mới vì người hiện tại sắp chuyển đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be roommates with someone": là bạn cùng phòng với ai đó.
- I have been roommates with John for two years. (Tôi đã là bạn cùng phòng với John được hai năm.)
- "to get along with a roommate": hòa hợp với bạn cùng phòng.
- It's important to get along with your roommate to avoid conflicts. (Quan trọng là phải hòa hợp với bạn cùng phòng để tránh xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Roommate (n): dạng viết chính tả thông thường; cũng có thể viết là room-mate (ít phổ biến hơn).
- Room (n): phòng, không gian sống.
- Mate (n): bạn, đồng nghiệp (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
- Housemate: bạn cùng nhà (thường chỉ chung nhà hơn là chung phòng).
- Flatmate: bạn cùng căn hộ (phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Cohabitant: người sống chung (cách nói trang trọng hơn).
- Sharemate: bạn cùng chia sẻ không gian sống (ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Room with someone: sống chung phòng với ai đó.
- I used to room with my cousin during college. (Tôi từng sống chung phòng với anh họ trong thời đại học.)
Thành ngữ liên quan
- "A roommate from hell": bạn cùng phòng tồi tệ, khó chịu.
- My last roommate was a roommate from hell; he never cleaned up after himself. (Bạn cùng phòng trước của tôi là một người tồi tệ; anh ta không bao giờ dọn dẹp sau mình.)
- "The perfect roommate": bạn cùng phòng lý tưởng.
- She is the perfect roommate because she respects my privacy. (Cô ấy là bạn cùng phòng lý tưởng vì cô ấy tôn trọng sự riêng tư của tôi.)