rummy
/'rʌmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài rummy: Một trò chơi bài trong đó người chơi cố gắng tạo thành các bộ (sets) hoặc dây (sequences) bài; người thắng là người đầu tiên hạ hết bài của mình xuống.
- (Tiếng lóng, cũ) Kẻ nghiện rượu: Một người nghiện rượu kinh niên.
Tính từ:
- Kỳ quặc, lạ lùng: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc tình huống nào đó khác thường, kỳ dị hoặc đáng ngờ (cách dùng này chủ yếu trong tiếng Anh Anh và có phần lỗi thời).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (trò chơi bài):
- We played three rounds of rummy last night. (Chúng tôi đã chơi ba ván bài rummy tối qua.)
- Do you know how to play Gin Rummy? (Bạn có biết chơi Gin Rummy không?)
- Danh từ (kẻ nghiện rượu):
- The old rummy spent his days on a park bench. (Gã nghiện rượu già ngồi suốt ngày trên ghế công viên.)
- Tính từ:
- He's a rummy fellow, always talking to himself. (Hắn ta là một gã kỳ quặc, lúc nào cũng tự nói chuyện một mình.)
- There's something rummy about this whole situation. (Có gì đó lạ lùng trong toàn bộ tình huống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gin Rummy": Một biến thể phổ biến của trò chơi bài rummy, thường chơi giữa hai người.
- "Rummy nose": (Tiếng lóng) Mũi đỏ và sưng do uống nhiều rượu, một đặc điểm thường thấy ở người nghiện rượu.
Biến thể và từ gần giống
- Rum (tính từ, cũ): Có nghĩa tương tự "rummy" - kỳ lạ, đáng ngờ.
- That's a rum business. (Đó là một chuyện kỳ quặc.)
- Drunkard (danh từ): Kẻ say rượu, nghiện rượu (từ đồng nghĩa với nghĩa "kẻ nghiện rượu" của rummy).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trò chơi): Card game.
- Danh từ (người nghiện rượu): Drunkard, alcoholic, sot, inebriate.
- Tính từ: Odd, peculiar, strange, queer, funny.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "rummy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rummy")
danh từ
- (như) rum
tính từ
- lối chơi bài rumi (chơi tay đôi)