rimy

/'raimi/
tính từ
  1. đầy sương muối
    • the rimy air
      trời đầy sương muối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rimy"

rimy
The windowpane was rimy with delicate frost patterns.