ryot

/'raiət/
Học thuật
Thân thiện
ryot

A ryot tends to his rice field under the warm sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nông dân Ấn Độ: "Ryot" một từ lịch sử dùng để chỉ một nông dân, tá điền, hoặc người canh tác nhỏẤn Độ, đặc biệt dưới thời cai trị của Anh. Người "ryot" thường canh tác trên đất đai thuộc sở hữu của người khác nộp thuế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British tax system heavily burdened the ryot. (Hệ thống thuế của Anh đã đè nặng lên người nông dân Ấn Độ.)
    • The ryot cultivated a small plot of land to support his family. (Người nông dân canh tác một mảnh đất nhỏ để nuôi sống gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ryotwari system": Hệ thống thuế đánh trực tiếp vào người nông dân (ryot) do chính quyền thuộc địa AnhẤn Độ thiết lập.
    • The Ryotwari system was implemented in parts of Madras and Bombay. (Hệ thống Ryotwari được áp dụngmột số vùng thuộc Madras Bombay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ryotwar (danh từ): Biến thể của "Ryotwari", dùng để chỉ cùng một hệ thống thuế.
  • Raiyat (danh từ): Một cách viết khác của "ryot", cùng mang nghĩa nông dân hoặc thần dân.
Từ đồng nghĩa
  • Peasant: Nông dân.
  • Tenant farmer: Tá điền.
  • Cultivator: Người canh tác.
Lưu ý
  • Từ "ryot" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật liên quan đến Ấn Độ thời thuộc địa. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "farmer" (nông dân) phổ biến hơn.
ryot

A ryot tends to his rice field under the warm sun.

danh từ
  1. nông dân (Ân-độ).