razzle

razzle

A magician uses razzle to dazzle the audience.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự lừa bịp hoặc hành động phức tạp, gây kích thích trong thể thao: "razzle" chỉ một loạt các động tác hoặc chiến thuật phức tạp, thường được thực hiện trong các môn thể thao như bóng đá Mỹ hoặc bóng rổ, nhằm mục đích gây nhầm lẫn hoặc làm choáng váng đối thủ. mang tính chất phô diễn, phức tạp thường được dùng để tạo sự bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Màn lừa bịp phức tạp của đội đã làm hàng phòng ngự bối rối dẫn đến một chạm bóng.)
  • (Anh ấy đã sử dụng một chiến thuật gây choáng để lừa đối thủ ghi điểm quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Razzle-dazzle" (cụm từ mở rộng): Một thuật ngữ thông dụng hơn, chỉ sự phô diễn, hành động phức tạp nhằm gây ấn tượng hoặc lừa gạt. "Razzle" thường được dùng như một dạng rút gọn của cụm này.
    • The magician's razzle-dazzle amazed the audience. (Màn ảo thuật phô diễn của nhà ảo thuật đã làm khán giả kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Razzle-dazzle (n): Sự phô diễn, hành động gây choáng, thường dùng trong thể thao hoặc giải trí.
    • The football coach designed a razzle-dazzle play for the final minute. (Huấn luyện viên bóng đá đã thiết kế một pha bóng gây choáng cho phút cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Dazzle: sự gây choáng, làm lóa mắt.
  • Trickery: sự lừa bịp, mánh khóe.
  • Deception: sự đánh lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Razzle up (không phổ biến, dạng không chính thức): Làm tăng sự phức tạp hoặc hấp dẫn.
    • They razzled up the routine with extra moves. (Họ đã làm tăng sự phức tạp của bài biểu diễn bằng các động tác bổ sung.)
Thành ngữ liên quan
  • "Razzle-dazzle 'em": Lừa hoặc gây ấn tượng mạnh với ai đó bằng sự phức tạp hoặc phô diễn.
    • The salesman tried to razzle-dazzle 'em with flashy promises. (Người bán hàng đã cố gắng gây ấn tượng mạnh với họ bằng những lời hứa hào nhoáng.)