rature

Học thuật
Thân thiện
rature

Le professeur fait une rature sur la copie d'un élève.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nét gạch xóa: Dấu vết của việc sửa chữa một văn bản bằng cách gạch bỏ chữ, từ hoặc đoạn văn đã viết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le manuscrit est illisible à cause des nombreuses ratures. (Bản thảo không thể đọc được những nét gạch xóa quá nhiều.)
    • Il a fait une rature sur le mot erroné. (Anh ấy đã gạch xóa từ viết sai.)
    • On peut voir l'évolution de sa pensée à travers les ratures. (Có thể thấy sự phát triển trong suy nghĩ của anh ta thông qua các nét gạch xóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chargé de ratures": đầy những nét gạch xóa, được dùng để mô tả một văn bản nhiều chỗ sửa chữa.

    • Son premier jet était chargé de ratures. (Bản nháp đầu tiên của anh ta đầy những nét gạch xóa.)
  • "corriger par rature": sửa chữa bằng cách gạch xóa.

    • L'écrivain corrigeait son texte par rature et ajout en marge. (Nhà văn sửa văn bản của mình bằng cách gạch xóa thêm vào lề.)
Biến thể từ gần giống
  • Raturer (động từ): hành động gạch xóa.
    • Il a raturer toute une phrase. (Anh ấy đã phải gạch xóa cả một câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Biffure: nét gạch bỏ (từ đồng nghĩa gần, cũng chỉ việc gạch đi).
  • Correction: sự sửa chữa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều hình thức sửa khác ngoài gạch xóa).
Từ trái nghĩa
  • Version nette: bản sạch, bản không sửa chữa.
  • Texte définitif: văn bản cuối cùng, đã hoàn chỉnh.
rature

Le professeur fait une rature sur la copie d'un élève.

danh từ giống cái
  1. nét gạch xóa
    • Manuscrit chargé de ratures
      bản thảo đầy nét gạch xóa