rouage

danh từ giống đực
  1. bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ...)
  2. bộ máy; thành viên bộ máy
    • Les rouages d'un service
      các thành viên của bộ máy một sở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rouage"

rouage
Un horloger examine les rouages d'une montre ancienne.