rage

/reidʤ/
Học thuật
Thân thiện
rage

Une personne se fait vacciner contre la rage après une morsure de chien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cơn thịnh nộ, sự tức giận dữ dội: Chỉ trạng thái cảm xúc giận dữ mãnh liệt, mất kiểm soát.
    • Bệnh dại: Tên một căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus, thườngđộng vật.
    • Sự đam mê, sự cuồng nhiệt (một cách mạnh mẽ, đôi khi quá mức): Chỉ niềm đam mê mãnh liệt, ám ảnh đối với một việc gì đó.
    • Sự hung dữ, tính tàn bạo: Chỉ bản chất hung tợn, muốn phá hủy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est entré dans une colère noire, une véritable rage. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ, một cơn tức giận thực sự.)
    • Le chien enragé est dangereux car il a la rage. (Con chó dại rất nguy hiểm mắc bệnh dại.)
    • Elle a la rage de la collection. ( ấy niềm đam mê cuồng nhiệt với việc sưu tập.)
    • La rage destructrice de l'ouragan a tout dévasté. (Sự hung dữ phá hủy của cơn bão đã tàn phá mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la rage": Một cách kịch liệt, quá đáng, đến cực điểm.
    • Il l'aime à la rage. (Anh ta yêu ấy một cách kịch liệt.)
  • "Faire rage": Hoành hành, diễn ra một cách dữ dội (thường dùng cho thiên nhiên, chiến tranh, dịch bệnh).
    • La tempête fait rage depuis hier. (Cơn bão đang hoành hành từ hôm qua.)
    • Les débats font rage au parlement. (Các cuộc tranh luận đang diễn ra hết sức gay gắtnghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Enrager (động từ): Làm cho ai tức điên lên; cảm thấy vô cùng tức giận.
    • Son attitude m'enrage. (Thái độ của hắn làm tôi tức điên lên.)
  • Rageur, rageuse (tính từ): Dễ nổi cơn thịnh nộ, hay cáu kỉnh.
    • Un enfant rageur. (Một đứa trẻ hay cáu gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fureur (n.f): Cơn thịnh nộ, sự điên cuồng.
  • Colère (n.f): Sự tức giận (nhẹ hơn "rage").
  • Frénésie (n.f): Sự cuồng nhiệt, điên cuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "rage" trong tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ cố định được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une rage de dents": Đau răng nhức nhối, dữ dội.
    • Je ne peux pas dormir, j'ai une rage de dents. (Tôi không thể ngủ được, tôi đau răng nhức nhối.)
  • "Crier de rage": Gào lên tức giận.
    • Il a crié de rage en apprenant la nouvelle. (Anh ta gào lên tức giận khi biết tin.)
rage

Une personne se fait vacciner contre la rage après une morsure de chien.

danh từ giống cái
  1. bệnh dại
  2. sự đau nhức nhối
    • Avoir une rage de dent
      đau răng nhức nhối
  3. cơn tức giận
    • Cri de rage
      tiếng kêu gào tức giận
  4. sự cuồng nhiệt
    • Avoir la rage de faire des vers
      cuồng nhiệt làm thơ
  5. sự hung dữ
    • La rage de tout détruire
      sự hung dữ muốn phá phách tất cả
    • à la rage
      kịch liệt, quá đáng
    • Aimer à la rage
      yêu kịch liệt
    • faire rage
      làm dữ, hoành hành
    • Le vent fait rage
      gió hoành hành