rougi

tính từ
  1. đỏ ra, đỏ lên
    • eau rougie
      nước pha một ít rượu vang đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rougi"

rougi
L'enfant a rougi après avoir reçu un compliment.