roulé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được cuộn tròn, dạng cuộn: Mô tả một vật hình dạng tròn hoặc được tạo thành bằng cách cuộn lại.
    • phát âm rung lưỡi (âm "r"): Dùng để mô tả cách phát âm âm "r" trong tiếng Pháp khi lưỡi rung.
    • (Thông tục) thân hình đẹp, cân đối, gợi cảm: Cách nói thông tục để khen ngợi vóc dáng của một người, thườngphụ nữ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bánh cuộn: Một loại bánh ngọt hoặc mặn hình dạng cuộn tròn, thường có nhân bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une épaule roulée est un morceau de viande pratique. (Miếng thịt vai cuộnmột miếng thịt tiện dụng.)
    • En français, le "r" est souvent roulé. (Trong tiếng Pháp, âm "r" thường được phát âm rung.)
    • C'est un homme bien roulé. (Anh tamột người đàn ông thân hình đẹp.)
  • Danh từ giống đực:

    • Pour le goûter, j'ai acheté un roulé à la cannelle. (Cho bữa xế, tôi đã mua một cái bánh cuộn quế.)
    • Elle a préparé un délicieux roulé au saumon. ( ấy đã chuẩn bị một cái bánh cuộn hồi ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bétail bien roulé": Gia súc có thể làm thịt được (đủ béo, đủ lớn).

    • L'éleveur vend son bétail bien roulé au marché. (Người chăn nuôi bán đàn gia súc có thể làm thịt được của mìnhchợ.)
  • "Une jeune fille bien roulée": Một thiếu nữ/cô gái thân hình đẹp.

    • Il ne pouvait s'empêcher de regarder la jeune fille bien roulée. (Anh ta không thể ngừng nhìn cô gái thân hình đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouler (động từ): Lăn, cuộn, chạy (xe).

    • Rouler une cigarette. (Cuộn một điếu thuốc.)
    • La voiture roule vite. (Chiếc xe ô chạy nhanh.)
  • Roulage (danh từ giống đực): Sự cuộn, sự lăn; việc vận chuyển.

  • Roulant, e (tính từ): Di động, lăn được; (thông tục) rất buồn cười.
    • Un escalier roulant. (Thang cuốn.)
    • Une histoire roulante. (Một câu chuyện rất buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Enroulé (tính từ): Được cuộn lại.
  • Bien fait (tính từ, thông tục): thân hình đẹp (nghĩa tương đương với "bien roulé").
  • Gâteau roulé (danh từ): Bánh cuộn (cụ thể hơn cho bánh ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ tính từ/danh từ "roulé". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "rouler").

Thành ngữ liên quan
  • Être roulé dans la farine: Bị lừa bịp, bị lừa gạt một cách tinh vi.
    • Il s'est fait avoir, il a été roulé dans la farine. (Hắn ta đã bị mắc lừa, hắn đã bị lừa gạt một cách tinh vi.)
  • Avoir les épaules bien roulées: bờ vai rắn chắc, vạm vỡ; (nghĩa bóng) khả năng gánh vác trách nhiệm.
    • Pour ce poste, il faut quelqu'un qui ait les épaules bien roulées. (Cho vị trí này, cần một người khả năng gánh vác trách nhiệm.)
tính từ
  1. cuộn tròn
    • épaule roulée
      miếng thịt vai cuộn tròn
  2. phát âm rung lưỡi (chữ r)
    • bétail bien roulé
      con vật có thể làm thịt được
    • bien roulé
      (thông tục) thân hình đẹp
    • Une jeune fille bien roulée
      một thiếu nữ thân hình đẹp
danh từ giống đực
  1. bánh cuộn
    • Roulé à la confiture
      bánh cuộn mứt