roulé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được cuộn tròn, có dạng cuộn: Mô tả một vật có hình dạng tròn hoặc được tạo thành bằng cách cuộn lại.
- Có phát âm rung lưỡi (âm "r"): Dùng để mô tả cách phát âm âm "r" trong tiếng Pháp khi lưỡi rung.
- (Thông tục) Có thân hình đẹp, cân đối, gợi cảm: Cách nói thông tục để khen ngợi vóc dáng của một người, thường là phụ nữ.
Danh từ giống đực:
- Bánh cuộn: Một loại bánh ngọt hoặc mặn có hình dạng cuộn tròn, thường có nhân bên trong.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une épaule roulée est un morceau de viande pratique. (Miếng thịt vai cuộn là một miếng thịt tiện dụng.)
- En français, le "r" est souvent roulé. (Trong tiếng Pháp, âm "r" thường được phát âm rung.)
- C'est un homme bien roulé. (Anh ta là một người đàn ông có thân hình đẹp.)
Danh từ giống đực:
- Pour le goûter, j'ai acheté un roulé à la cannelle. (Cho bữa xế, tôi đã mua một cái bánh cuộn quế.)
- Elle a préparé un délicieux roulé au saumon. (Cô ấy đã chuẩn bị một cái bánh cuộn cá hồi ngon tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bétail bien roulé": Gia súc có thể làm thịt được (đủ béo, đủ lớn).
- L'éleveur vend son bétail bien roulé au marché. (Người chăn nuôi bán đàn gia súc có thể làm thịt được của mình ở chợ.)
"Une jeune fille bien roulée": Một thiếu nữ/cô gái có thân hình đẹp.
- Il ne pouvait s'empêcher de regarder la jeune fille bien roulée. (Anh ta không thể ngừng nhìn cô gái có thân hình đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Rouler (động từ): Lăn, cuộn, chạy (xe).
- Rouler une cigarette. (Cuộn một điếu thuốc.)
- La voiture roule vite. (Chiếc xe ô tô chạy nhanh.)
Roulage (danh từ giống đực): Sự cuộn, sự lăn; việc vận chuyển.
- Roulant, e (tính từ): Di động, lăn được; (thông tục) rất buồn cười.
- Un escalier roulant. (Thang cuốn.)
- Une histoire roulante. (Một câu chuyện rất buồn cười.)
Từ đồng nghĩa
- Enroulé (tính từ): Được cuộn lại.
- Bien fait (tính từ, thông tục): Có thân hình đẹp (nghĩa tương đương với "bien roulé").
- Gâteau roulé (danh từ): Bánh cuộn (cụ thể hơn cho bánh ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ tính từ/danh từ "roulé". Các cụm động từ thường bắt nguồn từ động từ gốc "rouler").
Thành ngữ liên quan
- Être roulé dans la farine: Bị lừa bịp, bị lừa gạt một cách tinh vi.
- Il s'est fait avoir, il a été roulé dans la farine. (Hắn ta đã bị mắc lừa, hắn đã bị lừa gạt một cách tinh vi.)
- Avoir les épaules bien roulées: Có bờ vai rắn chắc, vạm vỡ; (nghĩa bóng) có khả năng gánh vác trách nhiệm.
- Pour ce poste, il faut quelqu'un qui ait les épaules bien roulées. (Cho vị trí này, cần một người có khả năng gánh vác trách nhiệm.)
tính từ
- cuộn tròn
- épaule rouléemiếng thịt vai cuộn tròn
- phát âm rung lưỡi (chữ r)
- bétail bien roulécon vật có thể làm thịt được
- bien roulé(thông tục) có thân hình đẹp
- Une jeune fille bien rouléemột thiếu nữ có thân hình đẹp
danh từ giống đực
- bánh cuộn
- Roulé à la confiturebánh cuộn mứt