rôle

/roul/ Cách viết khác : (rôle) /roul/
Học thuật
Thân thiện
rôle

Le professeur distribue les rôles pour la pièce de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vai (diễn xuất): Phần của một diễn viên trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình, bao gồm lời thoại hành động họ phải thể hiện.
    • Vai trò: Chức năng, nhiệm vụ hoặc tầm quan trọng của một người, một vật hoặc một yếu tố trong một tình huống, tổ chức hoặc quá trình cụ thể.
    • (Hành chính, pháp) Sổ, danh sách: Một danh sách chính thức, đặc biệtdanh sách các khoản thuế phải nộp hoặc danh sách thành viên.
Ví dụ sử dụng
  • Vai (diễn xuất):

    • Elle a joué le rôle principal dans cette pièce. ( ấy đã đóng vai chính trong vở kịch này.)
    • L'acteur a oublié son rôle pendant la représentation. (Nam diễn viên đã quên lời thoại vai của mình trong buổi biểu diễn.)
  • Vai trò:

    • Le rôle des enseignants est fondamental dans l'éducation. (Vai trò của giáo viênnền tảng trong giáo dục.)
    • Il a un rôle de médiateur dans le conflit. (Anh ấy vai trò hòa giải trong cuộc xung đột.)
  • Sổ, danh sách (cách dùng /hành chính):

    • Le rôle des contributions était affiché à la mairie. (Sổ thuế được niêm yết tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À tour de rôle: Lần lượt, thay phiên nhau.

    • Les enfants nettoient la chambre à tour de rôle. (Bọn trẻ dọn phòng lần lượt.)
  • Créer un rôle: Là người đầu tiên thể hiện một vai diễn trên sân khấu; diễn xuất đầu tiên một vai.

    • Cet acteur a créé le rôle de Cyrano de Bergerac. (Diễn viên nàyngười đầu tiên thể hiện vai Cyrano de Bergerac.)
  • Savoir son rôle: Thuộc lời vai của mình (nghĩa đen); biết nhiệm vụ/phận sự của mình (nghĩa bóng).

    • Avant la réunion, assure-toi de savoir ton rôle. (Trước cuộc họp, hãy đảm bảocậu biết nhiệm vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rôliste (danh từ): Người chơi trong trò chơi nhập vai (Role-Playing Game - RPG).
  • Surrôle (danh từ giống đực, hàng hải): Sự có mặt của quá nhiều thủy thủ trên tàu so với nhu cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Vai (diễn xuất): Part (phần), personnage (nhân vật).
  • Vai trò: Fonction (chức năng), mission (nhiệm vụ), importance (tầm quan trọng).
  • Danh sách: Liste (danh sách), registre (sổ đăng ký).
Thành ngữ liên quan
  • Jouer un rôle: Đóng một vai (nghĩa đen); đóng một vai trò, ảnh hưởng (nghĩa bóng).

    • La chance a joué un rôle dans sa réussite. (Vận may đã đóng một vai trò trong thành công của anh ta.)
  • Se mettre dans la peau de son rôle: Nhập vai hoàn toàn, hóa thân vào vai diễn.

    • Pour ce film, l'actrice s'est vraiment mise dans la peau de son rôle. (Cho bộ phim này, nữ diễn viên đã thực sự hóa thân vào vai diễn.)
rôle

Le professeur distribue les rôles pour la pièce de théâtre.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) số các vụ kiện (theo thứ tự phải xử)
  2. sổ, danh sách
    • Rôle d'impôt
      sổ thuế
    • Rôle d'équipage
      danh sách đoàn thủy thủ
  3. (sân khấu) vai
    • Savoir son rôle
      thuộc lời vai mình đóng
  4. vai trò
    • Avoir un rôle important dans une affaire
      vai trò quan trọng trong một việc
    • Rôle du coeur dans la circulation du sang
      vai trò của tim trong sự tuần hoàn máu
    • à tour de rôle
      lần lượt
    • créer un rôle
      diễn xuất đầu tiên một vai