rouille

Học thuật
Thân thiện
rouille

Le couteau est couvert de rouille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Gỉ, han: Chất màu nâu đỏ hình thành trên bề mặt sắt hoặc thép khi chúng bị oxy hóa do tiếp xúc với không khí độ ẩm.
    • Bệnh gỉ (ở cây): Một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, tạo ra các đốm nhỏ màu nâu đỏ, vàng hoặc cam trên thân cây, giống như vết gỉ sắt.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu gỉ sắt: Màu nâu đỏ đặc trưng của sắt bị oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il faut protéger le fer contre la rouille. (Phải bảo vệ sắt khỏi gỉ.)
    • Ce vieux vélo est couvert de rouille. (Chiếc xe đạp này phủ đầy gỉ.)
    • Le jardinier traite ses rosiers contre la rouille. (Người làm vườn xửcác cây hoa hồng của mình để chống bệnh gỉ.)
  • Tính từ:

    • Elle a acheté un sac de couleur rouille. ( ấy đã mua một chiếc túi màu gỉ sắt.)
    • J'aime bien cette teinte rouille pour les murs. (Tôi khá thích sắc màu gỉ sắt này cho tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Dùng để chỉ sự suy giảm, mai một do không sử dụng hoặc lỗi thời, tương tự như kim loại bị gỉ.
    • La rouille de l'esprit (Sự "han gỉ" của trí tuệ / Sự trì trệ trong suy nghĩ).
    • Avoir un peu de rouille en anglais (Tiếng Anh chút "gỉ sét" / Tiếng Anh bị mai một do lâu không dùng).
Biến thể từ liên quan
  • Rouiller (động từ): bị gỉ, làm gỉ.
    • La clé a rouillé dans l'humidité. (Chiếc chìa khóa đã bị gỉ trong độ ẩm.)
  • Rouillé, e (tính từ): bị gỉ, đã bị gỉ.
    • Une barrière rouillée (Một hàng rào bị gỉ.)
  • Antirouille (danh từ giống đực/tính từ): chất chống gỉ, tác dụng chống gỉ.
    • Une peinture antirouille (Sơn chống gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxydation (danh từ giống cái): sự oxy hóa (nghĩa chính xác về mặt hóa học cho hiện tượng gỉ sắt).
  • Pourriture (danh từ giống cái): sự mục nát, thối rữa (có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Être rouillé (nghĩa bóng): trở nên vụng về, kém cỏi, mất đi sự thuần thục do lâu không luyện tập.
    • Je n'ai pas joué du piano depuis des années, je suis complètement rouillé ! (Tôi đã không chơi piano nhiều năm rồi, tôi hoàn toàn "gỉ sét" mất rồi! / Tôi hoàn toàn mất hết kỹ năng rồi!)
  • La rouille ronge (nghĩa bóng): Sự suy giảm, sự tàn phá từ từ âm thầm (như gỉ sắt ăn mòn kim loại).
    • La rouille du temps ronge nos souvenirs. (Sự "gỉ sét" của thời gian gặm mònức của chúng ta.)
rouille

Le couteau est couvert de rouille.

danh từ giống cái
  1. gỉ, han
    • Couteau mangé de rouille
      con dao bị gỉ
  2. bệnh gỉ (ở cây)
    • Rouille du blé
      bệnh gỉ lúa mì
  3. (nghĩa bóng) sự han gỉ
    • La rouille scolastique
      sự han gỉ kinh viện
tính từ (không đổi)
  1. () màu gỉ sắt
    • Couleur rouille
      màu gỉ sắt