rouille

danh từ giống cái
  1. gỉ, han
    • Couteau mangé de rouille
      con dao bị gỉ
  2. bệnh gỉ (ở cây)
    • Rouille du blé
      bệnh gỉ lúa mì
  3. (nghĩa bóng) sự han gỉ
    • La rouille scolastique
      sự han gỉ kinh viện
tính từ (không đổi)
  1. () màu gỉ sắt
    • Couleur rouille
      màu gỉ sắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "rouille"

rouille
Le couteau est couvert de rouille.