roux

tính từ
  1. hung, đỏ hoe
    • Barbe rousse
      râu hoe
  2. () tóc hung
    • Une femme rousse
      một người đàn bà tóc hung
    • lune rousse
      tuần trăng úa
    • vent roux; roux vent
      gió heo may
danh từ giống đực
  1. màu hung, màu đỏ hoe
  2. người tóc hung
  3. (bếp núc) bột đảo (dùng để làm quánh nước xốt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "roux"

Từ có nhắc đến "roux"