rubbing

rubbing

A child makes a rubbing of a leaf on paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cọ xát, sự chà xát: "rubbing" chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển một vật này lên vật khác với áp lực, thường gây ra ma sát.
    • Bản in dập, bản in chà: "rubbing" cũng chỉ một bản sao ( dụ như của một bản khắc) được tạo ra bằng cách đặt giấy lên một bề mặt chà lên đó bằng than củi hoặc bút chì.
    • Lực ma sát: "rubbing" còn có thể chỉ lực cản trở khi một vật thể di chuyển tiếp xúc với vật thể khác.
dụ sử dụng
  • Sự cọ xát:
    • The constant rubbing of the rope against the rock caused it to fray. (Sự cọ xát liên tục của sợi dây vào tảng đá đã khiến bị sờn.)
  • Bản in dập:
    • He made a rubbing of the ancient inscription on the stone tablet. (Anh ấy đã tạo một bản in dập của dòng chữ cổ trên tấm bia đá.)
  • Lực ma sát:
    • The rubbing between the two surfaces generates heat. (Lực ma sát giữa hai bề mặt tạo ra nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a rubbing": thực hiện hành động in dập.

    • The archaeologist took a rubbing of the carved pattern to study it later. (Nhà khảo cổ học đã thực hiện một bản in dập của họa tiết chạm khắc để nghiên cứu sau đó.)
  • "rubbing alcohol": cồn tẩy rửa (dùng để sát trùng).

    • Clean the wound with rubbing alcohol before bandaging. (Làm sạch vết thương bằng cồn tẩy rửa trước khi băng bó.)
Biến thể từ gần giống
  • Rub (động từ): chà, xoa, cọ.

    • She rubbed her eyes after waking up. ( ấy dụi mắt sau khi thức dậy.)
  • Rubbed (tính từ): đã được chà, đã được cọ.

    • The rubbed surface became smooth. (Bề mặt đã được chà trở nên mịn.)
Từ đồng nghĩa
  • Friction (danh từ): ma sát.

    • Friction between the tires and the road is essential for braking. (Ma sát giữa lốp xe mặt đường cần thiết để phanh.)
  • Chafing (danh từ): sự cọ xát gây tổn thương.

    • The chafing of the collar irritated his neck. (Sự cọ xát của cổ áo đã kích ứng cổ anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub off: xóa đi, làm mờ đi do cọ xát.

    • The paint will rub off if you touch it. (Sơn sẽ bị xóa đi nếu bạn chạm vào .)
  • Rub in: xoa bóp để thấm vào (thuốc, kem).

    • Rub the lotion in gently. (Xoa bóp nhẹ nhàng để kem thấm vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Rub shoulders with: giao du, tiếp xúc với (người nổi tiếng hoặc địa vị).

    • He often rubs shoulders with celebrities at industry events. (Anh ấy thường giao du với những người nổi tiếng tại các sự kiện trong ngành.)
  • Rub salt into the wound: thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn.

    • Criticizing her mistake only rubbed salt into the wound. (Chỉ trích lỗi lầm của ấy chỉ làm tình hình tồi tệ hơn.)