roost

/ru:st/
danh từ
  1. chỗ đậu (chim, ); chuồng
  2. (thông tục) chỗ ngủ
    • to go to roost
      đi ngủ

Idioms

  • curses come home to roost
    (xem) curse
  • to rule the roost
    (xem) rule
nội động từ
  1. đậu để ngủ (...)
  2. ngủ
ngoại động từ
  1. cho (ai) ngủ trọ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "roost"

roost
The chickens return to their roost at dusk.