ryukyuan

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Ryukyu: "Ryukyuan" chỉ một thành viên của dân tộc Nhật Bản sống trên quần đảo Ryukyu, phía tây nam Nhật Bản.
    • Ngôn ngữ Ryukyu: "Ryukyuan" cũng chỉ ngôn ngữ ( liên quan đến tiếng Nhật) được nói bởi người dân trên quần đảo Ryukyu.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Ryukyu: "Ryukyuan" dùng để mô tả bất cứ thứ liên quan đến quần đảo Ryukyu, người dân, hoặc ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Ryukyuan have a distinct cultural heritage. (Người Ryukyu một di sản văn hóa riêng biệt.)
    • Ryukyuan is considered a separate language from Japanese. (Tiếng Ryukyu được coi một ngôn ngữ riêng biệt với tiếng Nhật.)
  • Tính từ:

    • She studies Ryukyuan history at the university. ( ấy nghiên cứu lịch sử Ryukyu tại trường đại học.)
    • The Ryukyuan languages are endangered. (Các ngôn ngữ Ryukyu đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ryukyuan culture": văn hóa Ryukyu, bao gồm âm nhạc, múa, ẩm thực đặc trưng của quần đảo.

    • The Ryukyuan culture has been influenced by China and Southeast Asia. (Văn hóa Ryukyu đã chịu ảnh hưởng từ Trung Quốc Đông Nam Á.)
  • "Ryukyuan kingdom": Vương quốc Ryukyu, một quốc gia lịch sử tồn tại từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19.

    • The Ryukyuan kingdom was a major trading hub in East Asia. (Vương quốc Ryukyu từng một trung tâm thương mại lớnĐông Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Ryukyu (danh từ riêng): tên gọi của quần đảo Ryukyu.

    • Okinawa is the largest island in the Ryukyu chain. (Okinawa hòn đảo lớn nhất trong chuỗi đảo Ryukyu.)
  • Okinawan (tính từ/danh từ): thường được dùng thay thế cho "Ryukyuan" khi nói về văn hóa hoặc ngôn ngữ của đảo Okinawa, nhưng không bao hàm toàn bộ quần đảo.

Từ đồng nghĩa
  • Okinawan: (trong ngữ cảnh hẹp) chỉ người hoặc văn hóa Okinawa, nhưng không chính xác bằng "Ryukyuan" khi nói về toàn bộ quần đảo.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm danh từ:
    • Ryukyuan languages: nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Nhật Bản, bao gồm tiếng Okinawa, tiếng Miyako, tiếng Yaeyama, v.v.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Ryukyuan". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử:
    • "The Ryukyuan spirit": tinh thần Ryukyu, ám chỉ sự kiên cường bản sắc văn hóa độc đáo của người dân trên quần đảo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ryukyuan
A Ryukyuan elder shares a traditional story with children.