sévir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nghiêm trị, trừng phạt nghiêm khắc: Hành động trừng phạt một cách mạnh mẽ nghiêm minh, thường được thực hiện bởi một thế lực quyền lực như luật pháp hoặc chính quyền.
    • Hoành hành, tàn phá dữ dội: Dùng để mô tả một điều đó tiêu cực (như bệnh dịch, chiến tranh, cơn thịnh nộ) đang lan rộng gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nghiêm trị":

    • La justice doit sévir contre les criminels. (Côngphải nghiêm trị những kẻ tội phạm.)
    • Les autorités ont décidé de sévir. (Nhà chức trách đã quyết định nghiêm trị.)
  • Nghĩa "hoành hành":

    • La tempête sévit sur toute la région. (Cơn bão đang hoành hành trên toàn khu vực.)
    • La crise économique sévit depuis plusieurs mois. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã hoành hành trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sévir contre (quelqu'un/quelque chose)": nghiêm trị, trừng phạt mạnh mẽ đối với ai/cái gì.

    • Le gouvernement a promis de sévir contre la corruption. (Chính phủ đã hứa sẽ nghiêm trị nạn tham nhũng.)
  • "sévir dans (un lieu)": hoành hành tại một nơi nào đó.

    • L'épidémie sévit dans la capitale. (Dịch bệnh đang hoành hànhthủ đô.)
Biến thể từ gần giaming
  • Sévère (tính từ): nghiêm khắc, khắc nghiệt.

    • Un juge sévère. (Một vị thẩm phán nghiêm khắc.)
    • Un hiver sévère. (Một mùa đông khắc nghiệt.)
  • Sévérité (danh từ): sự nghiêm khắc, tính nghiêm minh; sự khắc nghiệt.

    • La sévérité de la peine. (Tính nghiêm minh của bản án.)
    • La sévérité du climat. (Sự khắc nghiệt của khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "nghiêm trị": Punir sévèrement (trừng phạt nghiêm khắc), réprimer (đàn áp, trấn áp).
  • Nghĩa "hoành hành": Faire rage (giận dữ, dữ dội), régner (ngự trị, thống trị - theo nghĩa tiêu cực), ravager (tàn phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với giới từ "contre" "dans" đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sévir".)

nội động từ
  1. nghiêm trị
    • Sévir contre les coupables
      nghiêm trị kẻ có tội
  2. (nghĩa bóng) hoành hành
    • La peste sévir
      bệnh dịch hạch hoành hành