soupir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái thở dài; tiếng thở dài: Một hơi thở ra dài và sâu, thường biểu lộ cảm xúc như buồn bã, nhớ nhung, nhẹ nhõm hoặc mệt mỏi.
- (Nghĩa bóng) Tiếng rì rào: Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu, giống như tiếng thở.
- (Văn học) Tiếng thở than: Lời than vãn, biểu đạt nỗi niềm đau khổ hoặc ước muốn.
- (Âm nhạc) Lặng đen: Một dấu lặng trong âm nhạc, có giá trị bằng một nốt đen.
- (Thông tục) Cái rắm: Cách nói thông tục, hài hước để chỉ việc xì hơi.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa chính (thở dài):
- Elle a poussé un soupir de lassitude. (Cô ấy thở dài một cái vì mệt mỏi.)
- Un profond soupir lui échappa. (Một tiếng thở dài sâu thẳm thoát ra từ anh ta.)
- Nghĩa bóng (tiếng rì rào):
- On entendait le soupir du vent dans les arbres. (Người ta nghe thấy tiếng rì rào của gió trong những tán cây.)
- Trong văn học (thở than):
- Les soupirs des amants séparés. (Những tiếng thở than của những người yêu nhau bị chia cách.)
- Trong âm nhạc (lặng đen):
- N'oublie pas le soupir dans cette mesure. (Đừng quên dấu lặng đen trong ô nhịp này.)
- Nghĩa thông tục:
- Il a lâché un soupir discret. (Anh ta xì một cái rắm kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pousser des soupirs: Thở dài.
- Il passe son temps à pousser des soupirs. (Anh ta suốt ngày thở dài.)
- Soupir de soulagement: Cái thở phào nhẹ nhõm.
- À l'annonce de la bonne nouvelle, elle eut un soupir de soulagement. (Khi nghe tin tốt, cô ấy thở phào nhẹ nhõm.)
- Recueillir les derniers soupirs de quelqu'un: Có mặt bên cạnh một người đang hấp hối (nghĩa đen: đón nhận những hơi thở cuối cùng của ai đó).
- Il est resté pour recueillir les derniers soupirs de son père. (Anh ấy đã ở lại để có mặt bên cạnh cha mình trong những giây phút cuối đời.)
- Tirer des soupirs de ses talons (thân mật): Làm bộ thở dài (nghĩa đen: rút những tiếng thở dài từ gót chân mình).
- Arrête de tirer des soupirs de tes talons, personne n'est dupe. (Thôi ngay cái trò làm bộ thở dài đi, không ai bị lừa đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Soupirer (động từ): Thở dài, than thở.
- Il soupire en pensant à elle. (Anh ấy thở dài khi nghĩ về cô ấy.)
- Soupirant (danh từ giống đực, cũ): Người tán tỉnh, người theo đuổi (trong tình yêu).
- Elle avait de nombreux soupirants. (Cô ấy đã có nhiều người theo đuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Gémissement (n): Tiếng rên rỉ (thường chỉ nỗi đau thể xác hoặc tinh thần).
- Exhalaison (n): Hơi thở ra, làn hơi (ít dùng theo nghĩa cảm xúc hơn).
- Murmure (n): Tiếng thì thầm, tiếng rì rào (gần với nghĩa bóng của "soupir").
Thành ngữ liên quan
- Le dernier soupir: Hơi thở cuối cùng, lúc lâm chung.
- Il a rendu son dernier soupir entouré des siens. (Ông ấy đã trút hơi thở cuối cùng khi được người thân vây quanh.)
- Brûler d'un feu secret et soupirer en silence (Văn học): Cháy lên ngọn lửa thầm kín và thở dài trong im lặng (chỉ mối tình đơn phương, giấu kín).
danh từ giống đực
- cái thở dài; tiếng thở dài
- Pousser des soupirsthở dài
- (nghĩa bóng) tiếng rì rào
- Soupir de brisetiếng rì rào của làn gió nhẹ
- (văn học) tiếng thở than
- (âm nhạc) lặng đen
- (thông tục) cái rắm
- le dernier soupirxem dernier
- recueillir les derniers soupirs de quelqu'uncó mặt bên cạnh một người đang hấp hối
- soupir de soulagementcái thở phào nhẹ nhõm
- tirer des soupirs de ses talons(thân mật) làm bộ thở dài