s.u.v.

s.u.v.

A family loads their luggage into the back of an s.u.v. for a road trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe thể thao đa dụng (SUV): "s.u.v." viết tắt của "Sport Utility Vehicle", chỉ loại xe ô tô hiệu suất cao, được trang bị hệ dẫn động bốn bánh, được chế tạo trên khung gầm xe tải. Loại xe này thường kích thước lớn, khoang hành lý rộng, khả năng vận hành tốt trên nhiều loại địa hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My neighbor just bought a new s.u.v. for his family trips. (Người hàng xóm của tôi vừa mua một chiếc s.u.v. mới cho các chuyến đi gia đình.)
    • The s.u.v. is popular in rural areas because it can handle rough roads. (Xe s.u.v. phổ biếnvùng nông thôn có thể xử lý tốt những con đường gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s.u.v. market": thị trường xe thể thao đa dụng.

    • The s.u.v. market has grown significantly in recent years. (Thị trường s.u.v. đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.)
  • "compact s.u.v.": xe s.u.v. cỡ nhỏ.

    • Many people prefer a compact s.u.v. for city driving. (Nhiều người thích xe s.u.v. cỡ nhỏ để lái trong thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • SUV (n): viết tắt phổ biến của "s.u.v." (Sport Utility Vehicle).
    • He drives an SUV to work every day. (Anh ấy lái một chiếc SUV đi làm mỗi ngày.)
  • Off-road vehicle (n): xe địa hình, thường khả năng vượt qua các địa hình khó khăn.
    • An s.u.v. is often considered an off-road vehicle. (Một chiếc s.u.v. thường được coi xe địa hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-wheel drive (4WD): xe dẫn động bốn bánh.
    • This s.u.v. is a four-wheel drive vehicle. (Chiếc s.u.v. này một xe dẫn động bốn bánh.)
  • Sport utility vehicle: xe thể thao đa dụng (tên đầy đủ của "s.u.v.").
    • A sport utility vehicle combines comfort and off-road capability. (Một chiếc xe thể thao đa dụng kết hợp sự thoải mái khả năng vượt địa hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive off-road: lái xe trên địa hình không đường nhựa.
    • He loves to drive his s.u.v. off-road in the mountains. (Anh ấy thích lái chiếc s.u.v. của mình trên địa hình núi non.)
Thành ngữ liên quan
  • "Built like a truck": được chế tạo chắc chắn như xe tải (ám chỉ độ bền của s.u.v.).
    • This s.u.v. is built like a truck, so it can handle heavy loads. (Chiếc s.u.v. này được chế tạo chắc chắn như xe tải, vậy có thể chịu tải nặng.)