suv

suv

A family loads their luggage into the back of an SUV before a road trip.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe thể thao đa dụng (SUV): "suv" một loại xe ô tô hiệu suất cao, được trang bị hệ dẫn động bốn bánh được chế tạo trên khung gầm của xe tải. Loại xe này thường kích thước lớn, khoang hành lý rộng khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "SUV cỡ lớn": dùng để chỉ các dòng SUV kích thước vượt trội, thường 7 chỗ ngồi.

    • Chiếc SUV cỡ lớn này có thể chở cả gia đình bạn đi xa.
  • "SUV hạng sang": chỉ các dòng SUV cao cấp với nội thất sang trọng công nghệ hiện đại.

    • Nhiều hãng xe nổi tiếng sản xuất SUV hạng sang để cạnh tranh trên thị trường.
Biến thể từ gần giống
  • SUV (viết tắt): dạng viết tắt của "Sport Utility Vehicle" (Xe thể thao đa dụng), thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Xe địa hình: một thuật ngữ gần nghĩa, chỉ các loại xe khả năng vận hành tốt trên địa hình khó.
Từ đồng nghĩa
  • Xe gầm cao: mô tả đặc điểm của SUV so với xe sedan thông thường.
  • Xe đa năng: ám chỉ khả năng sử dụng linh hoạt của SUV cho cả thành phố đường xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lái SUV: hành động điều khiển loại xe này.

    • Anh ấy thích lái SUV trên những con đường đồi núi.
  • Chọn SUV: quyết định mua hoặc sử dụng loại xe này.

    • Gia đình tôi đã chọn SUV sự thoải mái khi đi xa.
Thành ngữ liên quan
  • "SUV trong ": chỉ một chiếc SUV lý tưởng ai đó mong muốn sở hữu.
    • Chiếc Land Rover SUV trong của nhiều người yêu xe.