soave

soave

A waiter pours a glass of soave for a customer at a restaurant table.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu vang trắng khô của Ý: "soave" tên gọi của một loại rượu vang trắng nguồn gốc từ vùng Veneto, Ý, đặc biệt xung quanh thị trấn Soave. Loại rượu này thường hương vị nhẹ nhàng, tươi mát được làm chủ yếu từ nho Garganega.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một chai Soave để ăn kèm với hải sản.)
  • (Loại Soave này vị thanh sảng khoái, hoàn hảo cho các buổi tối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soave Classico": chỉ loại Soave được sản xuất từ vùng trồng nho truyền thống, thường chất lượng cao hơn.

    • I prefer Soave Classico for its more complex flavor profile. (Tôi thích Soave Classico hương vị phức tạp hơn của .)
  • "Soave Superiore": một phân loại cao hơn của Soave, yêu cầu thời gianlâu hơn nồng độ cồn cao hơn.

    • Soave Superiore is often aged in oak barrels for added depth. (Soave Superiore thường đượctrong thùng gỗ sồi để tăng thêm chiều sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Soave (tính từ, hiếm): trong tiếng Ý, "soave" còn tính từ có nghĩa "dịu dàng, ngọt ngào", nhưng trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được dùng như danh từ chỉ rượu vang.
    • Her voice was soave and calming. (Giọng nói của ấy dịu dàng êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • White wine from Veneto: rượu vang trắng từ vùng Veneto.
  • Italian dry white wine: rượu vang trắng khô của Ý.
Các cụm từ liên quan
  • A glass of Soave: một ly Soave.
    • She sipped a glass of Soave while reading. ( ấy nhâm nhi một ly Soave trong khi đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "soave" do đây từ chuyên ngành về rượu vang.