saceur
Định nghĩa
Danh từ: - Sĩ quan chỉ huy của Bộ Tư lệnh Đồng minh châu Âu (ACE): "saceur" là từ viết tắt của "Supreme Allied Commander Europe", chỉ vị chỉ huy quân sự cấp cao nhất của NATO tại châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (SACEUR chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động quân sự của NATO tại châu Âu.)
- (Tướng Smith được bổ nhiệm làm SACEUR mới vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as SACEUR": giữ chức vụ SACEUR.
- He served as SACEUR during the Cold War. (Ông ấy đã giữ chức SACEUR trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
"SACEUR's authority": thẩm quyền của SACEUR.
- The SACEUR's authority extends over all NATO forces in Europe. (Thẩm quyền của SACEUR mở rộng trên tất cả lực lượng NATO tại châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Deputy SACEUR (danh từ): Phó Tư lệnh Đồng minh tối cao châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Supreme Commander: tư lệnh tối cao.
- NATO commander: chỉ huy NATO.
Thành ngữ liên quan
- SACEUR's command: quyền chỉ huy của SACEUR.
- The troops are under the SACEUR's command. (Quân đội nằm dưới quyền chỉ huy của SACEUR.)