seizer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bắt cóc người bằng cách cho uống thuốc mê: "seizer" dùng để chỉ một người bắt cóc, đặc biệt những kẻ dùng thuốc mê để bắt đàn ông đưa họ đi làm việc cưỡng bức trên tàu biển. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến các hoạt động tội phạm trên biển.
dụ sử dụng
  • (Tên bắt cóc khét tiếng cuối cùng đã bị bắt bởi lực lượng tuần duyên.)
  • (Nhiều thủy thủ sống trong nỗi sợ hãi về những kẻ bắt cóc lảng vảngcác bến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tiểu thuyết về hải tặc, nô lệ biển.
  • "to be a seizer of men": trở thành kẻ bắt cóc người.
    • He was known as a ruthless seizer of men for the slave trade. (Hắn ta nổi tiếng một kẻ bắt cóc người tàn nhẫn cho việc buôn bán nô lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seize (động từ): nắm bắt, chiếm lấy, bắt giữ.
    • The police seized the criminal. (Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm.)
  • Seizure (danh từ): sự bắt giữ, sự chiếm đoạt; cơn động kinh.
    • The seizure of the ship was a major operation. (Việc bắt giữ con tàu một chiến dịch lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kidnapper: kẻ bắt cóc.
  • Abductor: kẻ bắt cóc, người đưa người khác đi trái phép.
  • Press-ganger: người bắt lính cưỡng bức (đặc biệt trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seize upon: nắm bắt (một cơ hội, ý tưởng) một cách nhanh chóng.
    • The journalist seized upon the story. (Nhà báo đã nhanh chóng nắm bắt câu chuyện.)
  • Seize up: bị kẹt, ngừng hoạt động (thường dùng cho máy móc).
    • The engine seized up due to lack of oil. (Động cơ bị kẹt do thiếu dầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Seize the day: nắm bắt cơ hội, sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.
    • Carpe diem, seize the day! (Hãy nắm bắt thời cơ, sống hết mình!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

seizer
A seizer drugs a sailor and drags him onto a waiting ship.