saussure

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà ngôn ngữ học người Thụy (1857-1913): "saussure" dùng để chỉ Ferdinand de Saussure, một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng người Thụy . Ông chuyên gia về ngôn ngữ học lịch sử các bài giảng của ông đã đặt nền móng cho ngôn ngữ học đồng đại (synchronic linguistics). Tên của ông thường được dùng để nhắc đến các khái niệm ngôn ngữ học cơ bản như "cấu trúc luận" (structuralism) "dấu hiệu ngôn ngữ" (linguistic sign).

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Saussure is considered the father of modern linguistics. (Saussure được coi cha đẻ của ngôn ngữ học hiện đại.)
    • The theories of Saussure revolutionized the study of language. (Các lý thuyết của Saussure đã cách mạng hóa việc nghiên cứu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Saussurean approach": cách tiếp cận của Saussure, thường liên quan đến chủ nghĩa cấu trúc trong ngôn ngữ học.

    • The Saussurean approach focuses on the structure of language as a system of signs. (Cách tiếp cận của Saussure tập trung vào cấu trúc của ngôn ngữ như một hệ thống các dấu hiệu.)
  • "Saussurean linguistics": ngôn ngữ học Saussure, một nhánh ngôn ngữ học dựa trên các ý tưởng của ông.

    • Saussurean linguistics distinguishes between langue (language system) and parole (speech). (Ngôn ngữ học Saussure phân biệt giữa langue [hệ thống ngôn ngữ] parole [lời nói].)
Biến thể từ gần giống
  • Saussurean (tính từ): thuộc về Saussure hoặc liên quan đến các lý thuyết của ông.

    • The Saussurean model of language is still influential today. (Mô hình ngôn ngữ của Saussure vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.)
  • Saussurian (tính từ, biến thể chính tả): biến thể hiếm gặp hơn của "Saussurean".

    • His analysis follows a Saussurian framework. (Phân tích của ông ấy tuân theo một khuôn khổ Saussurian.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferdinand de Saussure: tên đầy đủ của nhà ngôn ngữ học này.
  • Nhà cấu trúc luận: người theo chủ nghĩa cấu trúc, một thuật ngữ rộng hơn nhưng thường gắn liền với Saussure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "saussure", đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saussure". Tên này thường được dùng trong bối cảnh học thuật chuyên ngành ngôn ngữ học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan