saussurea

Định nghĩa

Danh từ: Saussurea một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc sốngvùng ôn đới mát mẻ của lục địa Á-Âu.

dụ sử dụng
  • (Saussurea is a genus of flowering plants commonly found in high-altitude regions.)
  • (Many species in the genus Saussurea are used in traditional medicine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saussurea costus: Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "cây mộc hương" trong Đông y, giá trị dược liệu cao.
    • Saussurea costus được dùng để điều trị các bệnh về tiêu hóa. (Saussurea costus is used to treat digestive ailments.)
Biến thể từ gần giống
  • Saussurean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chi Saussurea.
    • Các đặc điểm saussurean bao gồm lông hoa màu tím. (Saussurean characteristics include hairy leaves and purple flowers.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cúc tần: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Saussurea (mặc dù không hoàn toàn chính xác về mặt phân loại).
  • Chi Mộc hương: Tên gọi dân gian, đặc biệt cho các loài giá trị dược liệu.
Các cụm từ liên quan
  • Saussurea involucrata: Một loài đặc biệt sốngvùng núi tuyết, được gọi là "tuyết liên hoa" trong y học Trung Quốc.
    • Saussurea involucrata được cho tác dụng chống viêm. (Saussurea involucrata is believed to have anti-inflammatory effects.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

saussurea
A botanist carefully examines a saussurea plant in a mountain meadow.