sakharov

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sakharov: Tên của một nhà vật lý học nhà hoạt động nhân quyền người Liên (1921-1989). Ông nổi tiếng đã giúp phát triển quả bom hydro đầu tiên của Liên , sau đó trở thành người ủng hộ mạnh mẽ việc giải trừ khí hạt nhân đấu tranh cho nhân quyền.

dụ sử dụng
  • (Andrei Sakharov một nhà bất đồng chính kiến nổi bật của Liên , người đã đoạt giải Nobel Hòa bình năm 1975.)
  • (Công việc của Sakharov về nhân quyền đã truyền cảm hứng cho nhiều người trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sakharov" thường được dùng như một biểu tượng cho tinh thần bất đồng chính kiến đấu tranh cho tự do.
    • The Sakharov Prize for Freedom of Thought is named after him. (Giải thưởng Sakharov về Tự do Tư tưởng được đặt theo tên ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sakharovite (danh từ): người ủng hộ hoặc theo tư tưởng của Sakharov.
    • Many Sakharovites continued his work after his death. (Nhiều người theo Sakharov đã tiếp tục công việc của ông sau khi ông qua đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà bất đồng chính kiến: người phản đối chính sách của chính quyền.
  • Nhà hoạt động nhân quyền: người đấu tranh cho quyền con người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "sakharov".

Thành ngữ liên quan
  • "The Sakharov of something": dùng để chỉ một người vai trò tương tự như Sakharov trong một lĩnh vực khác.
    • He is considered the Sakharov of environmental activism in his country. (Anh ấy được coi Sakharov của phong trào bảo vệ môi trườngnước mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sakharov
A portrait of Andrei Sakharov hangs in the library.