lewd
/lu:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dâm dục, dâm dật: Miêu tả hành vi, lời nói hoặc suy nghĩ có tính chất khiêu dâm, kích thích ham muốn tình dục một cách thô tục và không phù hợp.
- Vô sỉ, trắng trợn: Miêu tả sự thiếu văn hóa, sự tục tĩu một cách công khai và không biết xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was arrested for making lewd comments to strangers on the street. (Anh ta bị bắt vì có những bình luận dâm dục với người lạ trên phố.)
- The comedian's lewd jokes made many audience members uncomfortable. (Những câu chuyện cười tục tĩu của diễn viên hài khiến nhiều khán giả cảm thấy khó chịu.)
- The graffiti contained lewd images. (Bức vẽ graffiti có chứa những hình ảnh khiêu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lewd and lascivious": Một cụm từ pháp lý thường dùng để mô tả hành vi tình dục trái đạo đức hoặc phạm pháp một cách công khai.
- He was charged with lewd and lascivious conduct. (Anh ta bị buộc tội có hành vi dâm dục và trắng trợn.)
"Lewdness" (Danh từ): Hành vi hoặc đặc tính dâm dục, tục tĩu.
- Public lewdness is a criminal offense. (Hành vi dâm dục nơi công cộng là một tội hình sự.)
Biến thể và từ gần giống
Lewdly (Trạng từ): Một cách dâm dục, tục tĩu.
- He winked lewdly at her. (Anh ta nháy mắt một cách dâm dục với cô ấy.)
Salacious (Tính từ): Khiêu dâm, cố tình gợi dục; thường dùng cho nội dung viết hoặc nói.
- Obscene (Tính từ): Tục tĩu, đồi bại; thường mang nghĩa mạnh hơn và có thể vi phạm chuẩn mực pháp luật.
- Indecent (Tính từ): Khiếm nhã, không đứng đắn; nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ liên quan đến tình dục.
Từ đồng nghĩa
- Lascivious: Dâm đãng, gợi dục.
- Licentious: Phóng đãng, vô đạo đức.
- Prurient: Ham muốn tình dục thô tục, thích thú với chuyện dâm dục.
Thành ngữ liên quan
- "Lewd behavior": Hành vi dâm dục, tục tĩu. Đây không phải một thành ngữ cố định mà là một cụm từ thông dụng để mô tả.
- The teacher was fired for alleged lewd behavior. (Giáo viên đó bị sa thải vì bị cáo buộc có hành vi dâm dục.)