salian

Định nghĩa

Danh từ: - Thành viên của bộ lạc Frank Salian: "Salian" dùng để chỉ một người thuộc bộ lạc Frank, những người đã định cưkhu vực Lan vào thế kỷ thứ 4 sau Công Nguyên. Đây một thuật ngữ lịch sử, thường xuất hiện trong các văn bản về thời kỳ Trung Cổ hoặc lịch sử châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Người Frank Salian đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành triều đại Merovingian.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu sự di cư của người Salian từ vùng sông Rhine đến Gaul.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salian law": Luật Salic, một bộ luật cổ của người Frank Salian, nổi tiếng với quy định về quyền thừa kế chỉ dành cho nam giới.

    • The Salian law influenced inheritance customs in medieval Europe. (Luật Salic đã ảnh hưởng đến phong tục thừa kếchâu Âu thời Trung Cổ.)
  • "Salian dynasty": Triều đại Salian, một triều đại của Đế chế La Thần thánh (thế kỷ 11-12), bắt nguồn từ dòng dõi người Frank Salian.

    • The Salian dynasty produced notable emperors like Henry III and Henry IV. (Triều đại Salian đã sản sinh ra các hoàng đế nổi tiếng như Henry III Henry IV.)
Biến thể từ gần giống
  • Salic (tính từ): liên quan đến người Salian hoặc Luật Salic.
    • The Salic code was a fundamental legal document for the Franks. (Bộ luật Salic một văn bản pháp cơ bản của người Frank.)
Từ đồng nghĩa
  • Frank: người Frank (nhưng "Frank" thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả Salian Ripuarian).
  • Merovingian: liên quan đến triều đại Merovingian, hậu duệ của người Frank Salian (dùng trong bối cảnh lịch sử cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Salian Franks: người Frank Salian (cụm từ lịch sử cố định).
    • The Salian Franks were known for their military prowess. (Người Frank Salian nổi tiếng với sức mạnh quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Salian" đây thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "salian"

salian
A Salian warrior stands guard near a river settlement.