salk

salk

A scientist developed the Salk vaccine in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bác sĩ Jonas Salk: Nhà virus học người Mỹ, người đã phát triển vắc-xin Salk, một loại vắc-xin tiêm chống bệnh bại liệt (sinh năm 1914).
    • Lưu ý: "Salk" thường được dùng để chỉ chính nhà khoa học này, không phải một khái niệm hay vật thể thông thường.
dụ sử dụng
  • (Jonas Salk nổi tiếng đã tạo ra vắc-xin bại liệt thành công đầu tiên.)
  • (Viện Salk được thành lập bởi Jonas Salk vào năm 1963.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salk vaccine": vắc-xin Salk, loại vắc-xin bất hoạt (IPV) chống bệnh bại liệt do Jonas Salk phát triển.

    • The Salk vaccine was a major breakthrough in medical history. (Vắc-xin Salk một bước đột phá lớn trong lịch sử y học.)
  • "Salk Institute": Viện Nghiên cứu Sinh học Salk, một trung tâm nghiên cứu khoa học nổi tiếng ở La Jolla, California.

    • The Salk Institute conducts cutting-edge research in molecular biology. (Viện Salk tiến hành nghiên cứu tiên tiến trong lĩnh vực sinh học phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Salkian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Jonas Salk hoặc phương pháp của ông.
    • The Salkian approach to vaccine development emphasized safety and efficacy. (Cách tiếp cận Salkian trong phát triển vắc-xin nhấn mạnh sự an toàn hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Jonas Salk: tên đầy đủ của nhà khoa học.
  • Virologist: nhà virus học (mô tả nghề nghiệp của ông).
Các cụm từ liên quan
  • Salk vaccine: vắc-xin Salk (cụm danh từ ghép).
  • Salk Institute: Viện Salk (tên riêng của tổ chức).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Salk". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử y khoa khoa học.