salt tree

salt tree

A small salt tree grows on the arid plain, its silvery foliage and pink-purple blooms standing out against the dry earth.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây muối (salt tree) một loại cây bụi gai, mọccác đồng bằng muối Caspi Siberia. Đặc điểm nổi bật của tán non mềm mại, màu bạc óng ánh, hoa màu hồng pha tím nhạt, hương thơm nhẹ.

dụ sử dụng
  • The salt tree thrives in salty, arid environments.
    (Cây muối phát triển mạnh trong môi trường khô cằn, nhiều muối.)

  • We saw a salt tree with silvery leaves during our trip to the steppes.
    (Chúng tôi đã thấy một cây muối với màu bạc trong chuyến đi đến thảo nguyên.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "salt tree" trong văn cảnh sinh thái: dùng để chỉ loài cây chịu mặn, thường được nghiên cứu trong bảo tồn đất chống xói mòn.
    • Ecologists study the salt tree for its ability to stabilize saline soils.
      (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây muối khả năng ổn định đất nhiễm mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltbush (danh từ): cây bụi muối, một loại cây khác cũng chịu mặn, nhưng không gai hoa như cây muối.
    • Saltbush is commonly used as fodder for livestock in dry regions.
      (Cây bụi muối thường được dùng làm thức ăn gia súcvùng khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tamarix (danh từ): tên khoa học của chi cây muối, bao gồm nhiều loài cây bụi chịu mặn tương tự.
    • Tamarix species are often planted to prevent soil erosion.
      (Các loài Tamarix thường được trồng để chống xói mòn đất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "salt tree" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "salt tree".