sao paulo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố São Paulo: Một thành phố cực kỳ hiện đại ở đông nam Brazil; là thành phố lớn nhất ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (São Paulo là thành phố lớn nhất ở Nam Mỹ.)
- (Nền kinh tế của São Paulo thúc đẩy phần lớn sự tăng trưởng của Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of São Paulo": cụm từ chỉ địa danh chính thức.
- The city of São Paulo has over 12 million residents. (Thành phố São Paulo có hơn 12 triệu cư dân.)
"São Paulo state": bang São Paulo, một đơn vị hành chính lớn hơn thành phố.
- São Paulo state is the most populous state in Brazil. (Bang São Paulo là bang đông dân nhất Brazil.)
Biến thể và từ gần giống
Paulista (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về São Paulo.
- He is a Paulista from São Paulo city. (Anh ấy là người Paulista đến từ thành phố São Paulo.)
Paulistano (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về thành phố São Paulo (cụ thể hơn Paulista).
- Paulistano culture is vibrant and diverse. (Văn hóa Paulistano rất sôi động và đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Sampa (biệt danh thân mật): cách gọi tắt thân mật của São Paulo trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
- I'm going to Sampa for the weekend. (Tôi sẽ đến Sampa vào cuối tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến địa danh này.
Thành ngữ liên quan
- "Não é São Paulo" (tiếng Bồ Đào Nha): thành ngữ Brazil có nghĩa "không phải São Paulo", dùng để chỉ một nơi nhỏ hơn, kém sầm uất hơn.
- Esta cidade não é São Paulo, mas é tranquila. (Thành phố này không phải São Paulo, nhưng nó yên tĩnh.)