saone

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Saone (phát âm: /soʊn/), một con sôngmiền đông nước Pháp. Sông bắt nguồn từ vùng Lorraine chảy về phía nam, hợp lưu với sông Rhone tại thành phố Lyon, trở thành nhánh sông chính của sông Rhone.

dụ sử dụng
  • (Sông Saone chảy qua thành phố Lyon.)
  • (Nhiều vườn nho nằm dọc theo bờ sông Saone.)
  • (Sông Saone nổi tiếng với dòng nước êm đềm vẻ đẹp thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Saone Valley": Thung lũng sông Saone, một khu vực nông nghiệp trù phú nổi tiếng với rượu vang.

    • The Saone Valley is a major wine-producing region in France. (Thung lũng sông Saone một vùng sản xuất rượu vang chính của Pháp.)
  • "The confluence of the Saone and the Rhone": Hợp lưu của sông Saone sông Rhone, một điểm địa quan trọng tại Lyon.

    • The confluence of the Saone and the Rhone is a popular tourist attraction. (Hợp lưu của sông Saone sông Rhone một điểm du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Saône (danh từ, tiếng Pháp): Tên gốc tiếng Pháp của sông Saone, thường được viết với dấu mũ trên chữ "o" (ô).
  • La Saône (cụm từ, tiếng Pháp): Cách gọi sông Saone trong tiếng Pháp, kèm mạo từ "la".
Từ đồng nghĩa
  • Sông Rhone (danh từ riêng): Một con sông lớn hơnPháp, nơi sông Saone đổ vào, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Nhánh sông (danh từ): Sông Saone một nhánh sông của sông Rhone.
Các cụm từ liên quan
  • "The Saone River": Cách gọi đầy đủ bằng tiếng Anh, nhấn mạnh đây một con sông.
    • The Saone River is the chief tributary of the Rhone. (Sông Saone nhánh sông chính của sông Rhone.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Saone" đây tên địa danh cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "saone"