swine

/swain/
danh từ, số nhiều không đổi
  1. con lợn
  2. người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "swine"

swine
A farmer feeds the swine in their pen.