seine
/sein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lưới kéo: Một loại lưới đánh cá lớn, thường có phao ở mép trên và chì ở mép dưới, được kéo ngang qua mặt nước hoặc từ dưới lên để vây bắt cá.
- Sông Seine: Tên riêng của một con sông lớn chảy qua Paris, Pháp, và đổ ra eo biển Manche.
Động từ:
- Đánh cá bằng lưới kéo: Hành động sử dụng lưới kéo (seine) để bắt cá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa lưới kéo):
- The fishermen cast the seine into the bay. (Những ngư dân quăng lưới kéo vào vịnh.)
- They repaired the torn seine before the next fishing trip. (Họ sửa chữa tấm lưới kéo bị rách trước chuyến đánh cá tiếp theo.)
Danh từ (nghĩa tên sông):
- We took a boat tour on the Seine. (Chúng tôi đã có một chuyến tham quan bằng thuyền trên sông Seine.)
- Many famous bridges cross the Seine in Paris. (Nhiều cây cầu nổi tiếng bắc qua sông Seine ở Paris.)
Động từ:
- The team will seine for salmon at dawn. (Nhóm sẽ đánh cá hồi bằng lưới kéo vào lúc bình minh.)
- It is illegal to seine in this protected area. (Việc đánh cá bằng lưới kéo ở khu vực được bảo vệ này là bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To haul/pull in a seine": Kéo lưới kéo lên.
- It took all five fishermen to haul in the heavy seine. (Cần tới cả năm ngư dân mới kéo được tấm lưới kéo nặng nề lên.)
"Seine fishing": Phương pháp đánh bắt cá bằng lưới kéo.
- Seine fishing is an effective method for catching schools of fish. (Đánh bắt bằng lưới kéo là một phương pháp hiệu quả để bắt các đàn cá.)
Biến thể và từ gần giống
Seiner (danh từ): Thuyền đánh cá sử dụng lưới kéo, hoặc người đánh cá bằng lưới kéo.
- The seiner returned to port with a full catch. (Chiếc tàu lưới kéo trở về cảng với một mẻ cá đầy.)
Seining (danh từ động tính): Hành động hoặc kỹ thuật đánh cá bằng lưới kéo.
- Seining requires good coordination among the crew. (Đánh lưới kéo đòi hỏi sự phối hợp tốt giữa các thành viên thủy thủ đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Dragnet (danh từ): Lưới kéo (từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa "lưới").
- Fishing net (danh từ): Lưới đánh cá (từ chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "seine" với tư cách động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "seine".)
danh từ
- lưới kéo (để đánh cá)
động từ
- đánh cá bằng lưới kéo