seine

/sein/
danh từ
  1. lưới kéo (để đánh cá)
động từ
  1. đánh cá bằng lưới kéo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "seine"

Từ có nhắc đến "seine"

seine
A fisherman pulls a seine net full of fish onto the sandy shore.