sapir

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Sapir họ của một nhà nhân chủng học ngôn ngữ học người Mỹ gốc Do Thái, nổi tiếng với các nghiên cứu về ngôn ngữ của người thổ dân châu Mỹ. Ông sống từ năm 1884 đến năm 1939.
dụ sử dụng
  • (Sapir worked closely with the Navajo people to document their grammar.)
  • (The Sapir-Whorf hypothesis suggests that language influences thought.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giả thuyết Sapir-Whorf" (Sapir-Whorf hypothesis): một lý thuyết ngôn ngữ học nổi tiếng do Edward Sapir Benjamin Lee Whorf phát triển, cho rằng cấu trúc ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhận thức thế giới quan của người nói.
    • Nhiều nhà nghiên cứu tranh luận về tính đúng đắn của giả thuyết Sapir-Whorf. (Many scholars debate the validity of the Sapir-Whorf hypothesis.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapir-Whorf (danh từ ghép): thuật ngữ chỉ giả thuyết nói trên.
    • Học thuyết Sapir-Whorf hai phiên bản: mạnh yếu. (The Sapir-Whorf theory has two versions: strong and weak.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngôn ngữ học (linguist): dùng chung cho các chuyên gia ngôn ngữ, nhưng "Sapir" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Học thuyết Sapir (Sapir's theory): ám chỉ các lý thuyết ngôn ngữ của ông.
    • Học thuyết Sapir về phân loại ngôn ngữ vẫn được giảng dạy trong các trường đại học. (Sapir's theory of language classification is still taught in universities.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sapir", đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, cụm "the Sapir-Whorf hypothesis" thường được dùng như một thuật ngữ chuẩn.