sapwood

sapwood

A cross-section of a tree trunk shows the pale sapwood surrounding the darker heartwood.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp gỗ non nằm ngay phía dưới vỏ cây phía trên lõi gỗ (heartwood) của cây thân gỗ hoặc cây thân gỗ lâu năm; thường màu sáng hơn lõi gỗ; chức năng chính dẫn nước chất dinh dưỡng từ rễ lên các bộ phận khác của cây.

dụ sử dụng
  • (Lớp gỗ non của cây thông này màu sáng hơn nhiều so với lõi gỗ của .)
  • (Ở nhiều loại cây, lớp gỗ non dễ bị côn trùng tấn công hơn so với lõi gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sapwood rot": sự mục nátlớp gỗ non, thường do nấm hoặc vi khuẩn gây ra.
    • The carpenter noticed some sapwood rot on the outer edges of the log. (Người thợ mộc nhận thấy một vài chỗ mục nátlớp gỗ non trên các mép ngoài của khúc gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sap (danh từ): nhựa cây, chất lỏng lưu thông trong lớp gỗ non.
    • Maple sap is collected in the spring to make syrup. (Nhựa cây phong được thu hoạch vào mùa xuân để làm si-.)
  • Sappy (tính từ): nhiều nhựa; (nghĩa bóng) ủy mị, sến súa.
    • The sappy wood was sticky to the touch. (Lớp gỗ nhiều nhựa rất dính khi chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Albumen (danh từ): thuật ngữ khoa học hiếm dùng cho lớp gỗ non, đặc biệt trong giải phẫu thực vật cổ điển.
  • Cambial wood (danh từ, chuyên ngành): gỗ từ tầng phát sinh, thường được dùng đồng nghĩa với sapwood trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sapwood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sapwood".