sapote

sapote

The chef slices a ripe sapote to make a dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả sapôchê (hay sapote): Một loại quả hình bầu dục, vỏ màu nâu, thịt quả ngọt thường được dùng để làm kem hoặc các món tráng miệng. Quả sapote nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ.
    • Cây sapote: Cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ hồng xiêm (Sapotaceae), gỗ giống gỗ gụ quả ăn được. Một số loài được xếp vào chi Calocarpum.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ quả):

    • The sapote is a delicious fruit that makes excellent sherbet. (Quả sapôchê một loại quả ngon, dùng để làm kem mát lạnh tuyệt vời.)
    • I bought a ripe sapote from the market. (Tôi đã mua một quả sapôchê chín từ chợ.)
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The sapote tree has wood similar to mahogany. (Cây sapote gỗ giống gỗ gụ.)
    • Farmers in tropical regions grow sapote for its sweet fruit. (Nông dânvùng nhiệt đới trồng cây sapote để lấy quả ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sapote sherbet": kem sapote, một món tráng miệng làm từ thịt quả sapote.

    • The sapote sherbet is a popular dessert in Central America. (Kem sapote món tráng miệng phổ biếnTrung Mỹ.)
  • "sapote wood": gỗ sapote, thường được dùng trong đồ mộc do tính chất bền đẹp.

    • Sapote wood is valued for its durability and rich color. (Gỗ sapote được đánh giá cao độ bền màu sắc đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapodilla (n): Quả hồng xiêm (một loại quả cùng họ với sapote, nhưng khác loài).

    • Sapodilla is sweeter and smaller than sapote. (Quả hồng xiêm ngọt hơn nhỏ hơn quả sapote.)
  • Mamey sapote (n): Một loại sapote vỏ nâu, thịt màu cam đậm, thường được gọi là "sapote mamey".

    • Mamey sapote is often used in smoothies and ice cream. (Sapote mamey thường được dùng trong sinh tố kem.)
Từ đồng nghĩa
  • Chicle fruit: Một tên gọi khác của sapote trong một số vùng, nhưng thường dùng để chỉ nhựa cây hồng xiêm.
  • Marmalade fruit: Một tên thông tục cho sapote thịt quả mềm, dễ làm mứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "sapote" danh từ chỉ sự vật, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Sapote" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến tiếng Anh.