sirach
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sách Huấn Ca: "Sirach" là tên gọi của một cuốn sách trong bộ Sách Ngụy Thư (Apocrypha) của Kinh Thánh Cựu Ước, chủ yếu gồm những câu châm ngôn và lời khuyên về đạo đức, tương tự như sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Huấn Ca nổi tiếng với sự khôn ngoan thực tế.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu sách Huấn Ca để hiểu về đạo đức Do Thái cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ecclesiasticus": Tên gọi khác của sách Sirach trong bản Kinh Thánh Latinh Vulgate, thường được dùng trong các văn bản thần học.
- The term Ecclesiasticus is sometimes used interchangeably with Sirach. (Thuật ngữ Ecclesiasticus đôi khi được dùng thay thế cho Sirach.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirachic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sách Huấn Ca.
- The Sirachic wisdom literature is highly valued in Christian tradition. (Văn học khôn ngoan thuộc sách Huấn Ca được đánh giá cao trong truyền thống Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Ecclesiasticus: tên gọi thay thế cho sách Sirach trong một số bản dịch Kinh Thánh.
- Book of Ben Sira: tên gọi khác của sách Sirach, dựa trên tác giả là Ben Sira.
Các cụm từ liên quan
- The Wisdom of Sirach: cụm từ chỉ nội dung khôn ngoan của sách Huấn Ca.
- The Wisdom of Sirach contains many proverbs about daily life. (Sự khôn ngoan của sách Huấn Ca chứa nhiều câu châm ngôn về cuộc sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp từ "Sirach" do đây là tên sách tôn giáo, nhưng cụm từ sau có thể được dùng: - As wise as Sirach: ví von về sự khôn ngoan sâu sắc. - His advice was as wise as Sirach. (Lời khuyên của ông ấy khôn ngoan như sách Huấn Ca.)