satiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mịn bóng, nhẵn mịn: Dùng để mô tả bề mặt của một vật có độ mịn, bóng và mượt mà, giống như lụa satin.
- Có vẻ ngoài mượt mà, óng ả: Thường dùng để mô tả làn da hoặc bề mặt được chăm sóc kỹ lưỡng, trông rất mịn màng và khỏe mạnh.
Danh từ giống đực:
- Nước mịn bóng; vẻ nhẵn mịn: Chỉ trạng thái, đặc tính hoặc vẻ ngoài mịn bóng của một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a une peau satinée. (Cô ấy có một làn da nhẵn mịn.)
- Ce tissu a un fini satiné très luxueux. (Chất vải này có độ hoàn thiện mịn bóng rất sang trọng.)
Danh từ giống đực:
- Le satiné de ce bois poli est remarquable. (Vẻ mịn bóng của gỗ đánh bóng này thật đáng chú ý.)
- Il recherche le satiné parfait pour sa nouvelle peinture. (Anh ấy tìm kiếm độ bóng mịn hoàn hảo cho bức tranh mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un regard satiné": một ánh nhìn mượt mà, dịu dàng (dùng theo nghĩa bóng, văn chương).
- Elle lui a jeté un regard satiné plein de tendresse. (Cô ấy đã ném cho anh một ánh nhìn dịu dàng đầy trìu mến.)
"une voix satinée": một giọng nói mượt mà, êm ái (dùng theo nghĩa bóng).
- Le chanteur a une voix satinée qui captive l'auditoire. (Nam ca sĩ có một giọng hát êm ái mê hoặc người nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Satin (danh từ giống đực): lụa satin, một loại vải bóng mịn.
- Une robe en satin. (Một chiếc váy bằng lụa satin.)
Satinage (danh từ giống đực): sự đánh bóng, công đoạn làm cho bề mặt bóng mịn.
- Le satinage du papier lui donne un aspect luxueux. (Việc đánh bóng giấy mang lại cho nó vẻ ngoài sang trọng.)
Satiner (động từ): làm cho bóng mịn, đánh bóng.
- Il faut satiner le métal pour obtenir cet effet. (Phải đánh bóng kim loại để đạt được hiệu ứng này.)
Từ đồng nghĩa
- Lisse (adj): nhẵn, phẳng.
- Luisant (adj): bóng loáng, sáng bóng.
- Soyeux/se (adj): mượt như lụa.
Từ trái nghĩa
- Rugueux/rugueuse (adj): nhám, ráp, gồ ghề.
- Mat(e) (adj): mờ, không bóng.
tính từ
- mịn bóng, nhẵn mịn
- Peau satinéeda nhẵn mịn
danh từ giống đực
- nước mịn bóng; vẻ nhẵn mịn