saudi arabia
Định nghĩa
Danh từ riêng: Ả Rập Xê Út (hoặc Saudi Arabia) là một quốc gia quân chủ chuyên chế nằm trên phần lớn bán đảo Ả Rập ở Tây Nam Á. Quốc gia này sở hữu trữ lượng dầu mỏ khổng lồ, chi phối nền kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Ả Rập Xê Út là quốc gia lớn nhất ở Trung Đông.)
- (Nhiều người du lịch đến Ả Rập Xê Út để hành hương tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Saudi Arabia's economy": nền kinh tế của Ả Rập Xê Út.
- Saudi Arabia's economy relies heavily on oil exports. (Nền kinh tế của Ả Rập Xê Út phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.)
- "the Kingdom of Saudi Arabia": Vương quốc Ả Rập Xê Út (tên chính thức).
- The Kingdom of Saudi Arabia was founded in 1932. (Vương quốc Ả Rập Xê Út được thành lập vào năm 1932.)
Biến thể và từ gần giống
- Saudi (tính từ): thuộc về Ả Rập Xê Út.
- Saudi culture is deeply rooted in Islamic traditions. (Văn hóa Ả Rập Xê Út có nguồn gốc sâu xa từ truyền thống Hồi giáo.)
- Saudi (danh từ): người Ả Rập Xê Út.
- Many Saudis work in the oil industry. (Nhiều người Ả Rập Xê Út làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ.)
Từ đồng nghĩa
- The Kingdom: Vương quốc (cách nói ngắn gọn, thường dùng trong văn phong báo chí).
- Arabia: Ả Rập (từ cổ hoặc văn chương, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Saudi Arabia". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To visit Saudi Arabia: thăm Ả Rập Xê Út. - She plans to visit Saudi Arabia next year. (Cô ấy dự định thăm Ả Rập Xê Út vào năm tới.) - To live in Saudi Arabia: sống ở Ả Rập Xê Út. - He has been living in Saudi Arabia for five years. (Anh ấy đã sống ở Ả Rập Xê Út được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Saudi Arabia's oil wealth": sự giàu có từ dầu mỏ của Ả Rập Xê Út.
- Saudi Arabia's oil wealth has transformed the country into a modern state. (Sự giàu có từ dầu mỏ của Ả Rập Xê Út đã biến quốc gia này thành một quốc gia hiện đại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống