Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • bắt, tóm, nắm lấy
  • hiểu rõ, thấy rõ, cảm thấy rõ
    • to apprehend something well
      hiểu rõ một điều gì
  • sợ, e sợ
    • to apprehend death
      sợ chết
    • to apprehend that...
      e rằng...
Related search result for "apprehend"
Comments and discussion on the word "apprehend"