apprehend

/,æpri'hend/
Học thuật
Thân thiện
apprehend

The police apprehend the suspect near the park.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt giữ, tóm (một người nào đó): Hành động chính thức của cảnh sát hoặc nhà chức trách trong việc bắt giữ một người bị nghi ngờ phạm tội.
    • Hiểu , nắm bắt (một ý tưởng, khái niệm): Tiếp thu hiểu đầy đủ ý nghĩa hoặc bản chất của một điều đó bằng trí óc.
    • Lo sợ, e ngại (một điều tiêu cực sắp xảy ra): Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi về một sự việc trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa bắt giữ):
    • The police managed to apprehend the suspect before he could leave the city. (Cảnh sát đã kịp thời bắt giữ nghi phạm trước khi hắn rời khỏi thành phố.)
  • Động từ (Nghĩa hiểu ):
    • It took me a while to apprehend the complexity of the problem. (Tôi mất một lúc để hiểu sự phức tạp của vấn đề.)
  • Động từ (Nghĩa lo sợ):
    • She apprehended that the news would cause a scandal. ( ấy e ngại rằng tin tức đó sẽ gây ra một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apprehend danger": cảm nhận/lo sợ nguy hiểm.
    • The animals seemed to apprehend danger before the storm hit. (Những con vật dường như đã cảm nhận được nguy hiểm trước khi cơn bão ập tới.)
  • "to apprehend the truth": nắm bắt sự thật.
    • The jury must apprehend the truth from the conflicting testimonies. (Bồi thẩm đoàn phải nắm bắt sự thật từ những lời khai mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Apprehension (danh từ):
    • Sự bắt giữ: The apprehension of the fugitive was a relief. (Việc bắt giữ kẻ đào tẩu một sự nhẹ nhõm.)
    • Sự hiểu biết, nhận thức: His quick apprehension of new concepts impressed the teacher. (Khả năng nắm bắt nhanh các khái niệm mới của anh ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.)
    • Nỗi lo sợ, e ngại: She felt a sense of apprehension before the interview. ( ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
  • Apprehensive (tính từ): lo lắng, e sợ.
    • He was apprehensive about the outcome of the surgery. (Anh ấy lo lắng về kết quả của ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt giữ: Arrest, capture, seize.
  • Hiểu : Comprehend, grasp, understand, perceive.
  • Lo sợ: Fear, dread, anticipate with anxiety.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "apprehend" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "apprehend".)

apprehend

The police apprehend the suspect near the park.

ngoại động từ
  1. bắt, tóm, nắm lấy
  2. hiểu , thấy , cảm thấy
    • to apprehend something well
      hiểu một điều
  3. sợ, e sợ
    • to apprehend death
      sợ chết
    • to apprehend that...
      e rằng...

Từ chứa "apprehend"

Từ có nhắc đến "apprehend"